Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Transinvest II vs Hegelmann Litauen II, 22h00 ngày 11/9

Hạng 2 Lítva 2026: FK Transinvest II vs Hegelmann Litauen II

Lịch sử đối đầu FK Transinvest II vs Hegelmann Litauen II trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Transinvest II vs Hegelmann Litauen II

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Transinvest II vs Hegelmann Litauen II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Transinvest II vs Hegelmann Litauen II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Lítva 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Transinvest II vs Hegelmann Litauen II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Transinvest II (sân nhà) 0 0 0 0
FK Transinvest II (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Transinvest II thắng
Bại: là số trận FK Transinvest II thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Transinvest IIHegelmann Litauen II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Lítva 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 22 19 1 2 58 12 46 58 B T T T T T
2 Babrungas 23 17 4 2 39 9 30 55 T B T H T B
3 NFA Kaunas 22 14 2 6 39 24 15 44 B B T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 23 13 2 8 30 28 2 41 T T B B T B
5 FK Tauras Taurage 23 12 4 7 40 28 12 40 H B T H H B
6 FK Zalgiris Vilnius B 23 12 4 7 37 31 6 40 H T T T T T
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 23 12 3 8 35 32 3 39 B T H T H T
8 DFK Dainava Alytus 22 10 7 5 33 20 13 37 H T H H B H
9 Atomsfera Mazeikiai 22 8 5 9 34 29 5 29 B H B H B T
10 Lietava Jonava 23 7 6 10 26 28 -2 27 T B B B T H
11 Garr and Ava 22 6 4 12 23 24 -1 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 23 7 1 15 29 51 -22 22 B T B T B T
13 FK Transinvest II 23 5 3 15 24 55 -31 18 B B T B B B
14 FK Kauno Zalgiris II 22 5 1 16 18 35 -17 16 B T B T T B
15 Ekranas Panevezys 23 4 2 17 22 50 -28 14 H T B B B T
16 Siauliai B 23 3 5 15 21 52 -31 14 T H B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "