Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Suduva vs FK Zalgiris Vilnius, 22h45 ngày 13/9
Kết quả Suduva vs FK Zalgiris Vilnius
Đối đầu Suduva vs FK Zalgiris Vilnius
Phong độ Suduva gần đây
Phong độ FK Zalgiris Vilnius gần đây
VĐQG Lítva 2026: Suduva vs FK Zalgiris Vilnius
-
Giải đấu: VĐQG LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 22:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Suduva vs FK Zalgiris Vilnius trước đây
-
10/05/2026Suduva1 - 1FK Zalgiris Vilnius0 - 0D
-
11/03/2026FK Zalgiris Vilnius1 - 0Suduva1 - 0L
-
29/09/2025Suduva1 - 3FK Zalgiris Vilnius0 - 2L
-
07/08/2025FK Zalgiris Vilnius1 - 0Suduva1 - 0L
-
19/06/2025Suduva2 - 2FK Zalgiris Vilnius1 - 1D
-
16/04/2025FK Zalgiris Vilnius3 - 0Suduva1 - 0L
-
25/08/2024Suduva1 - 1FK Zalgiris Vilnius1 - 0D
-
23/06/2024FK Zalgiris Vilnius4 - 0Suduva1 - 0L
-
28/04/2024Suduva1 - 1FK Zalgiris Vilnius0 - 0D
-
10/03/2024FK Zalgiris Vilnius3 - 3Suduva2 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Suduva vs FK Zalgiris Vilnius
- Thống kê lịch sử đối đầu Suduva vs FK Zalgiris Vilnius: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 5 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Suduva vs FK Zalgiris Vilnius: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Lítva | 10 | 0 | 5 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Suduva vs FK Zalgiris Vilnius: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Suduva (sân nhà) | 5 | 0 | 4 | 1 |
| Suduva (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Suduva thắng
Bại: là số trận Suduva thua
Thắng: là số trận Suduva thắng
Bại: là số trận Suduva thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Suduva và FK Zalgiris Vilnius trên Bảng xếp hạng của VĐQG Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 26 | 13 | 9 | 4 | 52 | 17 | 35 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Suduva | 26 | 13 | 9 | 4 | 38 | 24 | 14 | 48 | T T T T T B |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius | 25 | 12 | 4 | 9 | 38 | 29 | 9 | 40 | T T B T B T |
| 4 | TransINVEST Vilnius | 26 | 11 | 6 | 9 | 37 | 34 | 3 | 39 | T T B H T B |
| 5 | Banga Gargzdai | 26 | 10 | 8 | 8 | 29 | 25 | 4 | 38 | T B T H H B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 38 | -2 | 38 | H T B B H B |
| 7 | FK Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 32 | B B T T T B |
| 8 | Hegelmann Litauen | 27 | 4 | 12 | 11 | 30 | 47 | -17 | 24 | B B B H H B |
| 9 | Siauliai | 27 | 3 | 7 | 17 | 24 | 56 | -32 | 16 | B B T B B B |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
