Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về DFK Dainava Alytus vs FK Minija, 19h00 ngày 12/9
Kết quả DFK Dainava Alytus vs FK Minija
Đối đầu DFK Dainava Alytus vs FK Minija
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
Phong độ FK Minija gần đây
Hạng 2 Lítva 2026: DFK Dainava Alytus vs FK Minija
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu DFK Dainava Alytus vs FK Minija trước đây
-
01/09/2026FK Minija3 - 2DFK Dainava Alytus0 - 1L
-
22/05/2021FK Minija1 - 1DFK Dainava Alytus0 - 0D
-
09/05/2026FK Minija3 - 1DFK Dainava Alytus0 - 0L
-
28/08/2022DFK Dainava Alytus5 - 1FK Minija4 - 1W
-
16/04/2022FK Minija0 - 2DFK Dainava Alytus0 - 1W
-
11/07/2020FK Minija1 - 3DFK Dainava Alytus1 - 0W
-
15/09/2019FK Minija2 - 1DFK Dainava Alytus0 - 0L
-
20/05/2019DFK Dainava Alytus0 - 1FK Minija0 - 0L
-
01/10/2016DFK Dainava Alytus7 - 3FK Minija4 - 1W
-
07/06/2016FK Minija1 - 2DFK Dainava Alytus0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu DFK Dainava Alytus vs FK Minija
- Thống kê lịch sử đối đầu DFK Dainava Alytus vs FK Minija: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu DFK Dainava Alytus vs FK Minija: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Lítva | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Hạng 2 Lítva | 8 | 5 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu DFK Dainava Alytus vs FK Minija: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| DFK Dainava Alytus (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| DFK Dainava Alytus (sân khách) | 7 | 3 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận DFK Dainava Alytus thắng
Bại: là số trận DFK Dainava Alytus thua
Thắng: là số trận DFK Dainava Alytus thắng
Bại: là số trận DFK Dainava Alytus thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội DFK Dainava Alytus và FK Minija trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 | 12 | 46 | 58 | B T T T T T |
| 2 | Babrungas | 24 | 18 | 4 | 2 | 42 | 11 | 31 | 58 | B T H T B T |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 24 | 14 | 2 | 8 | 32 | 28 | 4 | 44 | T B B T B T |
| 5 | FK Tauras Taurage | 23 | 12 | 4 | 7 | 40 | 28 | 12 | 40 | H B T H H B |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 23 | 12 | 4 | 7 | 37 | 31 | 6 | 40 | H T T T T T |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 23 | 12 | 3 | 8 | 35 | 32 | 3 | 39 | B T H T H T |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 20 | 13 | 37 | H T H H B H |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 29 | H B H B T B |
| 10 | Lietava Jonava | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 30 | -4 | 27 | B B B T H B |
| 11 | Garr and Ava | 22 | 6 | 4 | 12 | 23 | 24 | -1 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 24 | 7 | 1 | 16 | 30 | 55 | -25 | 22 | T B T B T B |
| 13 | FK Transinvest II | 24 | 6 | 3 | 15 | 28 | 56 | -28 | 21 | B T B B B T |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 22 | 5 | 1 | 16 | 18 | 35 | -17 | 16 | B T B T T B |
| 15 | Ekranas Panevezys | 23 | 4 | 2 | 17 | 22 | 50 | -28 | 14 | H T B B B T |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
