Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Babrungas vs Atomsfera Mazeikiai, 22h00 ngày 11/9

Hạng 2 Lítva 2026: Babrungas vs Atomsfera Mazeikiai

  • Giải đấu: Hạng 2 Lítva
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 11/9/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Babrungas vs Atomsfera Mazeikiai trước đây

  • 09/05/2026
    Atomsfera Mazeikiai
    1 - 1
    Babrungas
    1 - 0
    D
  • 19/09/2025
    Babrungas
    3 - 0
    Atomsfera Mazeikiai
    1 - 0
    W
  • 17/05/2025
    Atomsfera Mazeikiai
    1 - 1
    Babrungas
    0 - 1
    D
  • 08/11/2024
    Babrungas
    0 - 0
    Atomsfera Mazeikiai
    0 - 0
    D
  • 21/06/2024
    Atomsfera Mazeikiai
    0 - 2
    Babrungas
    0 - 1
    W
  • 10/07/2022
    Babrungas
    7 - 1
    Atomsfera Mazeikiai
    3 - 0
    W
  • 19/03/2022
    Atomsfera Mazeikiai
    0 - 1
    Babrungas
    0 - 1
    W
  • 30/07/2021
    Atomsfera Mazeikiai
    1 - 3
    Babrungas
    0 - 2
    W
  • 27/03/2021
    Babrungas
    2 - 2
    Atomsfera Mazeikiai
    1 - 2
    D

Thống kê thành tích đối đầu Babrungas vs Atomsfera Mazeikiai

- Thống kê lịch sử đối đầu Babrungas vs Atomsfera Mazeikiai: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 5 4 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Babrungas vs Atomsfera Mazeikiai: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Lítva 9 5 4 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Babrungas vs Atomsfera Mazeikiai: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Babrungas (sân nhà) 4 2 2 0
Babrungas (sân khách) 5 3 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Babrungas thắng
Bại: là số trận Babrungas thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội BabrungasAtomsfera Mazeikiai trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Lítva 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 22 19 1 2 58 12 46 58 B T T T T T
2 Babrungas 23 17 4 2 39 9 30 55 T B T H T B
3 NFA Kaunas 22 14 2 6 39 24 15 44 B B T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 23 13 2 8 30 28 2 41 T T B B T B
5 FK Tauras Taurage 23 12 4 7 40 28 12 40 H B T H H B
6 FK Zalgiris Vilnius B 23 12 4 7 37 31 6 40 H T T T T T
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 23 12 3 8 35 32 3 39 B T H T H T
8 DFK Dainava Alytus 22 10 7 5 33 20 13 37 H T H H B H
9 Atomsfera Mazeikiai 22 8 5 9 34 29 5 29 B H B H B T
10 Lietava Jonava 23 7 6 10 26 28 -2 27 T B B B T H
11 Garr and Ava 22 6 4 12 23 24 -1 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 23 7 1 15 29 51 -22 22 B T B T B T
13 FK Transinvest II 23 5 3 15 24 55 -31 18 B B T B B B
14 FK Kauno Zalgiris II 22 5 1 16 18 35 -17 16 B T B T T B
15 Ekranas Panevezys 23 4 2 17 22 50 -28 14 H T B B B T
16 Siauliai B 23 3 5 15 21 52 -31 14 T H B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "