Kết quả Stade Brestois vs PSG, 01h45 ngày 14/09
Kết quả Stade Brestois vs PSG
Soi kèo phạt góc Brest vs PSG, 01h45 ngày 14/9
Phong độ Stade Brestois gần đây
Phong độ PSG gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
1.00-1.5
0.88O 3.25
0.90U 3.25
0.961
8.00X
5.752
1.33Hiệp 1+0.75
0.86-0.75
1.02O 1.25
0.81U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stade Brestois vs PSG
-
Sân vận động: Stade Francis-Le Ble
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ligue 1 2026-2027 » vòng 4
-
Stade Brestois vs PSG: Diễn biến chính
-
5'0-1
Ferran Torres(Assists:Ousmane Dembele) -
30'Kamory Doumbia0-1
-
39'0-1Fabian Ruiz Pena
Achraf Hakimi -
66'0-1Maghnes Akliouche
Ousmane Dembele -
66'0-1Desire Doue
Khvicha Kvaratskhelia -
66'Joseph Nonge Boende
Giovani Versini0-1 -
77'0-1Pedro Fernández Sarmiento
Warren Zaire-Emery -
77'0-1Mika Godts
Ferran Torres -
78'Lucas Tousart
Joris Chotard0-1 -
78'Djyilian N'Guessan
Kamory Doumbia0-1 -
84'0-1Vitor Machado Ferreira
-
87'0-1Pedro Fernández Sarmiento
-
88'Justin Bourgault
Bradley Locko0-1
-
Stade Brestois vs Paris Saint Germain (PSG): Đội hình chính và dự bị
-
Stade Brestois4-2-3-1Paris Saint Germain (PSG)4-3-31Egil Selvik2Bradley Locko4Gautier Lloris71Raphael Le Guen70Kenny Lala8Hugo Magnetti13Joris Chotard9Pathe Mboup23Kamory Doumbia10Giovani Versini19Ludovic Ajorque10Ousmane Dembele9Ferran Torres7Khvicha Kvaratskhelia33Warren Zaire-Emery17Vitor Machado Ferreira87Joao Neves2Achraf Hakimi5Marcos Aoas Correa Marquinhos51Willian Joel Pacho Tenorio25Nuno Mendes39Matvei Safonov
- Đội hình dự bị
-
18Justin Bourgault21Ibrahim Yayiya Kante32Mathis Lainé33Enzo Monchatre39Djyilian N'Guessan7Joseph Nonge Boende30Mathieu Patouillet29Lucas Tousart20Luc ZogbeMaghnes Akliouche 11Lucas Beraldo 4Lucas Chevalier 30Lucas Digne 12Desire Doue 14Pedro Fernández Sarmiento 27Mika Godts 22Lucas Hernandez 21Fabian Ruiz Pena 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Julien LachuerLuis Enrique Martinez Garcia
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Stade Brestois vs PSG: Số liệu thống kê
-
Stade BrestoisPSG
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút4
-
-
7Sút Phạt13
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
428Số đường chuyền650
-
-
83%Chuyền chính xác89%
-
-
13Phạm lỗi7
-
-
3Việt vị1
-
-
37Đánh đầu11
-
-
15Đánh đầu thành công9
-
-
6Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
4Thay người5
-
-
6Đánh chặn9
-
-
22Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
13Thử thách7
-
-
5Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
38Long pass34
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
99Pha tấn công123
-
-
38Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
41Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng1.16
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.08
-
-
0.14xG Set Play0.08
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.16
-
-
1.62Cú sút trúng đích1.74
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
20Số quả tạt chính xác7
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
14Phá bóng22
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

