Kết quả Paris FC vs Lyon, 01h45 ngày 13/09
Kết quả Paris FC vs Lyon
Nhận định, Soi kèo Paris FC vs Lyon 01h45 ngày 13/09: Chủ nhà hưng phấn
Đối đầu Paris FC vs Lyon
Phong độ Paris FC gần đây
Phong độ Lyon gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.88O 2.75
0.89U 2.75
0.971
2.62X
3.602
2.45Hiệp 1+0
1.02-0
0.84O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Paris FC vs Lyon
-
Sân vận động: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 4
-
Paris FC vs Lyon: Diễn biến chính
-
63'0-0Lois Openda
-
69'Diego Coppola0-0
-
75'0-0Keito Nakamura
Lois Openda -
77'Hamari Traore0-0
-
79'Rudy Matondo
Luca Koleosho0-0 -
79'Moses Simon
Pablo Pagis0-0 -
87'Nanitamo Jonathan Ikone
Ilan Kebbal0-0 -
87'0-0Tanner Tessmann
Mads Bidstrup -
87'0-0Kail Boudache
Ernest Nuamah
-
Paris FC vs Lyon: Đội hình chính và dự bị
-
Paris FC4-2-3-1Lyon4-2-3-11Kevin Trapp14Hamari Traore42Diego Coppola31Samir Sophian Chergui17Adama Camara33Pierre Lees Melou20Maxime Baila Lopez15Luca Koleosho7Pablo Pagis10Ilan Kebbal9Lassine Sinayoko17Lois Openda7Ernest Nuamah10Pavel Sulc8Corentin Tolisso2Mads Bidstrup23Tyler Morton13Zachary Athekame20Felix Bacher19Moussa Niakhate16Abner Vinicius Da Silva Santos1Dominik Greif
- Đội hình dự bị
-
93Nanitamo Jonathan Ikone25Yoan Kore4Vincent Marchetti23Rudy Matondo5Mamadou Mbow16Obed Nkambadio27Moses Simon18Omar Sissoko8Patrick ZabiKail Boudache 26Remy Descamps 40Ruben Kluivert 21Clinton Mata Pedro Lourenco 22Khalis Merah 18Keito Nakamura 11Noah Nartey 99Nicolas Tagliafico 3Tanner Tessmann 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam RoseniorPaulo Fonseca
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Paris FC vs Lyon: Số liệu thống kê
-
Paris FCLyon
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút2
-
-
13Sút Phạt19
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
594Số đường chuyền457
-
-
90%Chuyền chính xác86%
-
-
19Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
12Đánh đầu12
-
-
4Đánh đầu thành công8
-
-
0Cứu thua4
-
-
3Rê bóng thành công11
-
-
3Thay người3
-
-
6Đánh chặn1
-
-
22Ném biên16
-
-
3Cản phá thành công11
-
-
16Thử thách6
-
-
2Successful center2
-
-
21Long pass20
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
94Pha tấn công81
-
-
49Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
33Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng0.49
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.32
-
-
0xG Set Play0.17
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.49
-
-
0.81Cú sút trúng đích0
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
13Số quả tạt chính xác13
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
19Phá bóng29
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

