Kết quả Lille vs Troyes, 20h00 ngày 13/09
Kết quả Lille vs Troyes
Nhận định, Soi kèo Lille vs Troyes 20h00 ngày 13/09: Chủ nhà áp đảo
Đối đầu Lille vs Troyes
Lịch phát sóng Lille vs Troyes
Phong độ Lille gần đây
Phong độ Troyes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.00+1.25
0.88O 2.5
0.67U 2.5
1.051
1.40X
4.502
7.00Hiệp 1-0.5
0.91+0.5
0.95O 1
0.78U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lille vs Troyes
-
Sân vận động: Stade Pierre Mauroy
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 4
-
Lille vs Troyes: Diễn biến chính
-
2'Hakon Arnar Haraldsson(Reason:Goal Disallowed - offside)0-0
-
18'Tiago Santos Carvalho(Assists:Dilane Bakwa)
1-0 -
22'Jr. Michel Diaz(Reason:Goal Disallowed - offside)1-0
-
46'1-0Noah Donkor
Lucas Maronnier -
61'Maurits Kjaergaard
Hakon Arnar Haraldsson1-0 -
71'Ethan Mbappe
Dilane Bakwa1-0 -
71'Olivier Giroud
Ayase Ueda1-0 -
71'Gaetan Perrin
Basar Onal1-0 -
75'1-0Timothe Nkada
Kandet Diawara -
75'1-0Iron Gomis
Mouhamed Diop -
80'1-0Renaud Ripart
Hugo Picard -
80'1-0Yacouba Koné
Antoine Mille -
82'Olivier Giroud1-0
-
86'Benjamin Andre
Ngal Ayel Mukau1-0 -
90'Ethan Mbappe(Assists:Maurits Kjaergaard)
2-0
-
Lille vs Troyes: Đội hình chính và dự bị
-
Lille4-2-3-1Troyes4-2-3-11Berke Ozer15Romain Perraud4Alexsandro Ribeiro3Nathan Ngoy22Tiago Santos Carvalho6Nabil Bentaleb17Ngal Ayel Mukau19Basar Onal10Hakon Arnar Haraldsson7Dilane Bakwa18Ayase Ueda9Jeremy Le Douaron7Kandet Diawara17Antoine Mille22Hugo Picard8Mouhamed Diop29Dermane Karim2Lucas Maronnier6Adrien Monfray4Jr. Michel Diaz3Anis Ouzenadji33Patrick Beach
- Đội hình dự bị
-
21Benjamin Andre12Orlando Gill9Olivier Giroud14Maurits Kjaergaard8Ethan Mbappe23Nianzou Kouassi28Gaetan Perrin11Osame Sahraoui24Calvin VerdonkEnisio Carneiro 41Noah Donkor 31Iron Gomis 11Hillel Konate 40Yacouba Koné 39Timothe Nkada 23Renaud Ripart 20Lassana Simakha 34Idrissa Soukouna 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Davide AncelottiStephane Dumont
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Lille vs Troyes: Số liệu thống kê
-
LilleTroyes
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút1
-
-
20Sút Phạt11
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
628Số đường chuyền340
-
-
89%Chuyền chính xác79%
-
-
11Phạm lỗi20
-
-
3Việt vị2
-
-
22Đánh đầu36
-
-
15Đánh đầu thành công14
-
-
1Cứu thua4
-
-
4Rê bóng thành công15
-
-
5Thay người5
-
-
6Đánh chặn5
-
-
18Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công16
-
-
6Thử thách8
-
-
1Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass23
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
100Pha tấn công97
-
-
41Tấn công nguy hiểm55
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng0.38
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.09
-
-
0.06xG Set Play0.29
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.38
-
-
1.87Cú sút trúng đích0.05
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
4Số quả tạt chính xác23
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
28Phá bóng12
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

