Kết quả Le Mans vs Lens, 22h15 ngày 13/09
Kết quả Le Mans vs Lens
Nhận định, Soi kèo Le Mans vs Lens 22h15 ngày 13/09: Chủ nhà yếu thế
Đối đầu Le Mans vs Lens
Phong độ Le Mans gần đây
Phong độ Lens gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.81-1
1.07O 2.75
0.86U 2.75
1.001
4.80X
4.002
1.60Hiệp 1+0.25
1.12-0.25
0.77O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Le Mans vs Lens
-
Sân vận động: Leon-Bollee Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Ligue 1 2026-2027 » vòng 4
-
Le Mans vs Lens: Diễn biến chính
-
15'Noa Boisse0-0
-
20'0-0Mickael Cuisance
-
28'Jean Vercruysse0-0
-
32'Adil Bourabaa
1-0 -
38'1-0Andrija Bulatovic
-
44'Lucas Calodat(Assists:Adil Bourabaa)
2-0 -
45'2-1
Abdallah Sima -
46'2-1Amadou Haidara
Mickael Cuisance -
46'Djibril Sidibe
Noa Boisse2-1 -
46'2-1Franjo Ivanovic
Odsonne Edouard -
46'2-1Mezian Soares
Michal Skoras -
51'2-2
Franjo Ivanovic(Assists:Ruben Aguilar) -
53'2-2Florian Thauvin
-
55'2-2Jean-Clair Todibo
Jonathan Gradit -
65'Alexandre Lauray
Lucas Bretelle2-2 -
65'Habib Diallo
Dame Gueye2-2 -
65'Daouda Traore
Jean Vercruysse2-2 -
76'2-2Thorgan Hazard
Abdallah Sima -
77'Raul Torrente
Samuel Yohou2-2 -
78'2-2Thorgan Hazard(Reason:Penalty cancelled)
-
Le Mans vs Lens: Đội hình chính và dự bị
-
Le Mans3-1-4-2Lens3-4-2-11Ewan Hatfout5Harold Voyer17Samuel Yohou15Noa Boisse29Lucas Bretelle22Lucas Calodat10Jean Vercruysse11Adil Bourabaa26Rayan Bamba25Dame Gueye14Louis Mafouta11Odsonne Edouard19Abdallah Sima10Florian Thauvin2Ruben Aguilar27Mickael Cuisance5Andrija Bulatovic22Michal Skoras24Jonathan Gradit32Kyllian Antonio14Matthieu Udol40Robin Risser
- Đội hình dự bị
-
7Billal Brahimi13Habib Diallo98Nicolas Kocik76Yasser Larouci8Alexandre Lauray9Antoine Rabillard19Djibril Sidibe16Raul Torrente23Daouda TraoreNidal Celik 4Mathieu Gorgelin 16Amadou Haidara 21Thorgan Hazard 9Franjo Ivanovic 29Junior Kadile 28Mezian Soares 38Florian Sotoca 7Jean-Clair Todibo 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Patrick VideiraDino Toppmoller
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Le Mans vs Lens: Số liệu thống kê
-
Le MansLens
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút4
-
-
11Sút Phạt17
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
482Số đường chuyền432
-
-
85%Chuyền chính xác84%
-
-
17Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị3
-
-
1Đánh đầu2
-
-
8Đánh đầu thành công11
-
-
4Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn6
-
-
23Ném biên18
-
-
1Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công6
-
-
10Thử thách13
-
-
5Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass20
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
100Pha tấn công80
-
-
35Tấn công nguy hiểm39
-
-
4Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
45Số pha tranh chấp thành công42
-
-
2.55Bàn thắng kỳ vọng1.27
-
-
2.36Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.93
-
-
0.19xG Set Play0.34
-
-
2.55Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.27
-
-
1.86Cú sút trúng đích1.27
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
20Số quả tạt chính xác18
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
19Phá bóng19
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

