Kết quả Le Havre vs Angers, 01h45 ngày 13/09
Kết quả Le Havre vs Angers
Nhận định, Soi kèo Le Havre vs Angers 01h45 ngày 13/09: Khách có 3 điểm
Đối đầu Le Havre vs Angers
Phong độ Le Havre gần đây
Phong độ Angers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.95O 2.25
0.96U 2.25
0.901
2.23X
3.252
3.40Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.70O 0.75
0.69U 0.75
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Le Havre vs Angers
-
Sân vận động: Stade Oceane
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 4
-
Le Havre vs Angers: Diễn biến chính
-
32'0-0Jordan Lefort
-
63'Rayan Fofana
Sota Nakamura0-0 -
71'0-0Harouna Djibirin
Bané Diatta -
71'0-0Prosper Peter
Amine El Ouazzani -
78'0-0Lilian Raolisoa
Carlens Arcus -
79'0-0Usman Simbakoli
Jim Allevinah -
80'Ismail Bouneb
Josh Maja0-0 -
80'Enzo Koffi
Djibril Ouziad0-0 -
85'Daren Nbenbege Mosengo
Kaito Mizuta0-0 -
88'0-0Louis Mouton
Mohamed Amine Sbai -
90'Ahmed Touba0-0
-
90'Hakim Dongopandji
Mbwana Samatta0-0
-
Le Havre vs Angers: Đội hình chính và dự bị
-
Le Havre4-3-3Angers4-2-3-193Gauthier Gallon20Djibril Ouziad5Ahmed Touba15Ayumu Seko12Elias Jelert7Amir Richardson26Simon Ebonog17Kaito Mizuta25Mbwana Samatta9Josh Maja30Sota Nakamura19Amine El Ouazzani18Jim Allevinah36Bané Diatta10Mohamed Amine Sbai14Yassin Belkhdim8Branco van den Boomen2Carlens Arcus4Ousmane Camara21Jordan Lefort17Joseph Kalulu1Anthony Lopes
- Đội hình dự bị
-
44Ismail Bouneb33Hakim Dongopandji38Rayan Fofana78Daren Nbenbege Mosengo97Mouhamed Lamine N'Diaye23Vincent Sasso40Alex Teixeira27Enzo Koffi24Guy ZohouriAnthony Bermont 26Emmanuel Biumla 24Harouna Djibirin 11Marius Louer 20Louis Mouton 6Prosper Peter 9Lilian Raolisoa 27Usman Simbakoli 7Melvin Zinga 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Didier DigardStephane Gilli
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Le Havre vs Angers: Số liệu thống kê
-
Le HavreAngers
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút4
-
-
13Sút Phạt15
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
378Số đường chuyền447
-
-
85%Chuyền chính xác84%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
19Đánh đầu15
-
-
11Đánh đầu thành công6
-
-
1Cứu thua6
-
-
16Rê bóng thành công3
-
-
5Thay người5
-
-
9Đánh chặn4
-
-
16Ném biên28
-
-
1Woodwork0
-
-
17Cản phá thành công4
-
-
9Thử thách6
-
-
8Successful center3
-
-
26Long pass32
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
84Pha tấn công92
-
-
42Tấn công nguy hiểm42
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
54Số pha tranh chấp thành công32
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng0.56
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.42
-
-
0.09xG Set Play0.14
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.56
-
-
1.19Cú sút trúng đích0.25
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
26Số quả tạt chính xác28
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
32Phá bóng27
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

