Kết quả Angers vs Rennes, 22h15 ngày 06/09
Kết quả Angers vs Rennes
Nhận định, Soi kèo Angers vs Rennes 21h15 ngày 06/09: Khó phân thắng bại
Đối đầu Angers vs Rennes
Phong độ Angers gần đây
Phong độ Rennes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.01-0.5
0.87O 2.75
0.94U 2.75
0.921
3.40X
3.502
2.00Hiệp 1+0.25
0.91-0.25
0.97O 1.25
1.13U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Angers vs Rennes
-
Sân vận động: Jean-Bouin Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Ligue 1 2026-2027 » vòng 3
-
Angers vs Rennes: Diễn biến chính
-
9'0-1
Przemyslaw Frankowski(Assists:Sebastian Szymanski) -
17'0-2Jordan Lefort(OW)
-
35'Carlens Arcus(Assists:Branco van den Boomen)
1-2 -
46'Bané Diatta
Anthony Bermont1-2 -
58'1-2Charlie Cresswell
-
68'1-2Issa Soumare
Mousa Tamari -
68'1-2Mahamadou Nagida
Quentin Merlin -
76'Harouna Djibirin
Jim Allevinah1-2 -
76'Prosper Peter
Amine El Ouazzani1-2 -
77'1-2Adrien Thomasson
Sebastian Szymanski -
77'1-2Eliezer Mayenda
Ludovic Blas -
83'Mamadou Usman Simbakoli
Mohamed Amine Sbai1-2 -
83'Lilian Raolisoa
Carlens Arcus1-2 -
89'1-2Boulaye Dia
Esteban Lepaul -
90'Joseph Kalulu1-2
-
Angers vs Rennes: Đội hình chính và dự bị
-
Angers4-2-3-1Rennes4-1-4-11Anthony Lopes17Joseph Kalulu21Jordan Lefort4Ousmane Camara2Carlens Arcus8Branco van den Boomen14Yassin Belkhdim26Anthony Bermont10Mohamed Amine Sbai18Jim Allevinah19Amine El Ouazzani9Esteban Lepaul10Ludovic Blas17Sebastian Szymanski45Mahdi Camara11Mousa Tamari21Valentin Rongier95Przemyslaw Frankowski4Charlie Cresswell24Anthony Rouault26Quentin Merlin30Brice Samba
- Đội hình dự bị
-
36Bané Diatta9Prosper Peter11Harouna Djibirin27Lilian Raolisoa7Mamadou Usman Simbakoli40Oumar Pona34Mael Gernigon20Marius Louer24Emmanuel BiumlaMahamadou Nagida 18Issa Soumare 90Adrien Thomasson 28Eliezer Mayenda 12Boulaye Dia 22Nicolas Lemaitre 16Goncalo Oliveira 5Bryan Reynolds 14Arnaud Nordin 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stephane GilliFranck Haise
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Angers vs Rennes: Số liệu thống kê
-
AngersRennes
-
Giao bóng trước
-
-
12Phạt góc6
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
11Cản sút5
-
-
15Sút Phạt10
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
399Số đường chuyền542
-
-
82%Chuyền chính xác88%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu5
-
-
13Đánh đầu thành công13
-
-
4Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
5Thay người5
-
-
4Đánh chặn6
-
-
15Ném biên12
-
-
1Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công18
-
-
9Thử thách10
-
-
12Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass28
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
78Pha tấn công102
-
-
59Tấn công nguy hiểm63
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
44Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng1.36
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.26
-
-
0.92xG Set Play0.09
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.36
-
-
0.32Cú sút trúng đích1.69
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương45
-
-
36Số quả tạt chính xác22
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
18Phá bóng32
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

