Kết quả AJ Auxerre vs Nice, 01h45 ngày 13/09
Kết quả AJ Auxerre vs Nice
Nhận định, Soi kèo Auxerre vs Nice 01h45 ngày 13/09: Chủ nhà đáng tin
Đối đầu AJ Auxerre vs Nice
Phong độ AJ Auxerre gần đây
Phong độ Nice gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.77-0
1.12O 2.25
0.86U 2.25
1.001
2.38X
3.202
2.88Hiệp 1+0
0.88-0
0.98O 1
1.01U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AJ Auxerre vs Nice
-
Sân vận động: Abbe-Deschamps
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 4
-
AJ Auxerre vs Nice: Diễn biến chính
-
44'Kevin Danois0-0
-
71'Romain Faivre
Remy Labeau Lascary0-0 -
72'0-0Ali Abdi
Niels Nkounkou -
74'Cameron Archer(Assists:Christ Makosso)
1-0 -
74'1-0Djibril Coulibaly
-
81'Naouirou Ahamada
Danny Loader1-0 -
82'Pierre Ekwah
Arthur Piedfort1-0 -
86'1-0Sofiane Diop
Sepe Elye Wahi -
86'1-0Nathan NGoumou Minpole
Mohamed Amoura -
86'1-0Hichem Boudaoui
Axel Witsel -
86'1-0Isak Jansson
Mohamed Abdelmonem -
87'Rayan Mandengue
Cameron Archer1-0
-
AJ Auxerre vs Nice: Đội hình chính và dự bị
-
AJ Auxerre3-4-3Nice3-4-2-123Mamadou Diop92Clement Akpa4Axel Tuanzebe15Christ Makosso22Fredrik Oppegard5Kevin Danois46Arthur Piedfort27Lamine Sy3Remy Labeau Lascary9Cameron Archer10Danny Loader11Sepe Elye Wahi7Gauthier Hein9Mohamed Amoura92Jonathan Clauss39Djibril Coulibaly28Axel Witsel27Niels Nkounkou5Mohamed Abdelmonem55Youssouf Ndayishimiye35Xavier Mandza Tsiendi23Yehvann Diouf
- Đội hình dự bị
-
8Naouirou Ahamada20Sinaly Diomande34Lamfia Dioubate17Pierre Ekwah21Romain Faivre35Elikya Legros32Rayan Mandengue1Nardi Paul77Aristide ZossouAli Abdi 2Hichem Boudaoui 6Teddy Boulhendi 77Aboulaye Camara 38Sofiane Diop 10Isak Jansson 21Djelan Morana 41Nathan NGoumou Minpole 29Pereira Everton 87
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Will StillOlivier Pantaloni
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
AJ Auxerre vs Nice: Số liệu thống kê
-
AJ AuxerreNice
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút3
-
-
7Sút Phạt9
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
302Số đường chuyền695
-
-
69%Chuyền chính xác88%
-
-
9Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị3
-
-
18Đánh đầu30
-
-
7Đánh đầu thành công17
-
-
4Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
4Thay người5
-
-
15Đánh chặn5
-
-
9Ném biên19
-
-
12Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách12
-
-
2Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass26
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
69Pha tấn công113
-
-
28Tấn công nguy hiểm56
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
50Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.96
-
-
0.56xG Set Play0.12
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.08
-
-
1.47Cú sút trúng đích1.09
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
8Số quả tạt chính xác27
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
34Phá bóng19
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

