Lịch thi đấu Rukh Vynnyky hôm nay, LTĐ Rukh Vynnyky mới nhất
Lịch thi đấu Rukh Vynnyky mới nhất hôm nay
-
20/09 16:00Rukh VynnykyPodillya Khmelnytskyi? - ?Vòng 7
-
26/09 21:00FC VilkhivtsiRukh Vynnyky? - ?Vòng 8
-
03/10 21:00Rukh VynnykyBratslav Vinnytsia? - ?Vòng 9
-
10/10 21:00Rukh VynnykyNiva Vinica? - ?Vòng 10
-
24/10 21:00Rukh VynnykyDinaz Vyshgorod? - ?Vòng 12
-
31/10 22:00Dnister ZalishchykyRukh Vynnyky? - ?Vòng 13
-
07/11 22:00Rukh VynnykySkala 1911 Stryi? - ?Vòng 14
-
14/11 22:00Rukh VynnykyNyva Ternopil B? - ?Vòng 15
-
21/11 22:00Podillya KhmelnytskyiRukh Vynnyky? - ?Vòng 16
-
28/11 22:00Rukh VynnykyFC Vilkhivtsi? - ?Vòng 17
-
20/03 22:00Bratslav VinnytsiaRukh Vynnyky? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu Rukh Vynnyky mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
20/09 16:00Rukh VynnykyPodillya Khmelnytskyi? - ?Vòng 7
-
26/09 21:00FC VilkhivtsiRukh Vynnyky? - ?Vòng 8
-
03/10 21:00Rukh VynnykyBratslav Vinnytsia? - ?Vòng 9
-
10/10 21:00Rukh VynnykyNiva Vinica? - ?Vòng 10
-
24/10 21:00Rukh VynnykyDinaz Vyshgorod? - ?Vòng 12
-
31/10 22:00Dnister ZalishchykyRukh Vynnyky? - ?Vòng 13
-
07/11 22:00Rukh VynnykySkala 1911 Stryi? - ?Vòng 14
-
14/11 22:00Rukh VynnykyNyva Ternopil B? - ?Vòng 15
-
21/11 22:00Podillya KhmelnytskyiRukh Vynnyky? - ?Vòng 16
-
28/11 22:00Rukh VynnykyFC Vilkhivtsi? - ?Vòng 17
-
20/03 22:00Bratslav VinnytsiaRukh Vynnyky? - ?Vòng 18
- Lịch thi đấu Rukh Vynnyky mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 15 | T T B T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H B T |
| 4 | Dynamo Kyiv | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 9 | T B B T T |
| 6 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 8 | T B H T H B |
| 7 | LNZ Lebedyn | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | H B T B H T |
| 8 | Zorya | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | T B T B H H |
| 9 | FC Bukovyna chernivtsi | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | H H B T H H |
| 10 | Veres | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B B H T H |
| 11 | Kryvbas | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B T H B H |
| 12 | FC Livyi Bereh | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H H B |
| 13 | Chernomorets Odessa | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 4 | B B T H B |
| 14 | Obolon Kiev | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 | -10 | 3 | B H H H B B |
| 15 | Kolos Kovalyovka | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B B H H B |
| 16 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 | 2 | B H H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation