Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk hôm nay, LTĐ FC Shakhtar Donetsk mới nhất

Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk mới nhất hôm nay

  • 21/01 22:59
    Lech Poznan
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
  • 17/09 19:00
    FC Vilkhivtsi
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
  • 20/09 22:00
    FC Shakhtar Donetsk
    LNZ Cherkasy
    ? - ?
    Vòng 7
  • 10/10 22:00
    Veres
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    Vòng 8
  • 15/10 02:00
    FC Shakhtar Donetsk
    AEK Athens
    ? - ?
    A
  • 17/10 22:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Kolos Kovalyovka
    ? - ?
    Vòng 9
  • 22/10 02:00
    Inter Milan
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    A
  • 24/10 22:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Zorya
    ? - ?
    Vòng 10
  • 31/10 23:00
    Obolon Kiev
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    Vòng 11
  • 04/11 00:45
    FC Shakhtar Donetsk
    Sporting CP
    ? - ?
    A
  • 07/11 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Dynamo Kyiv
    ? - ?
    Vòng 12
  • 21/11 23:00
    FC Livyi Bereh
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    Vòng 13
  • 26/11 03:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Fenerbahce
    ? - ?
  • 28/11 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    FC Bukovyna chernivtsi
    ? - ?
    Vòng 14
  • 05/12 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Kryvbas
    ? - ?
    Vòng 15
  • 10/12 00:45
    Slovan Bratislava
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
  • 12/12 23:00
    Kudrivka
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    Vòng 1
  • 21/01 03:00
    RB Leipzig
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
  • 28/01 03:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Real Madrid
    ? - ?
  • 27/02 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    ? - ?
    Vòng 17

Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu

  • 15/10 02:00
    FC Shakhtar Donetsk
    AEK Athens
    ? - ?
    A
  • 22/10 02:00
    Inter Milan
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    A
  • 04/11 00:45
    FC Shakhtar Donetsk
    Sporting CP
    ? - ?
    A
  • 26/11 03:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Fenerbahce
    ? - ?
  • 10/12 00:45
    Slovan Bratislava
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
  • 21/01 03:00
    RB Leipzig
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
  • 28/01 03:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Real Madrid
    ? - ?
  • - Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 21/01 22:59
    Lech Poznan
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
  • - Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk mới nhất ở giải VĐQG Ukraine

  • 20/09 22:00
    FC Shakhtar Donetsk
    LNZ Cherkasy
    ? - ?
    Vòng 7
  • 10/10 22:00
    Veres
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    Vòng 8
  • 17/10 22:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Kolos Kovalyovka
    ? - ?
    Vòng 9
  • 24/10 22:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Zorya
    ? - ?
    Vòng 10
  • 31/10 23:00
    Obolon Kiev
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    Vòng 11
  • 07/11 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Dynamo Kyiv
    ? - ?
    Vòng 12
  • 21/11 23:00
    FC Livyi Bereh
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    Vòng 13
  • 28/11 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    FC Bukovyna chernivtsi
    ? - ?
    Vòng 14
  • 05/12 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Kryvbas
    ? - ?
    Vòng 15
  • 12/12 23:00
    Kudrivka
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
    Vòng 1
  • 27/02 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    ? - ?
    Vòng 17
  • - Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine

  • 17/09 19:00
    FC Vilkhivtsi
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?

BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polissya Zhytomyr 6 5 0 1 14 5 9 15 T T B T T T
2 FC Shakhtar Donetsk 6 5 0 1 12 4 8 15 T T T B T T
3 FC Karpaty Lviv 6 4 1 1 14 4 10 13 T T T H B T
4 Dynamo Kyiv 5 3 1 1 7 5 2 10 T T B H T
5 Metalist 1925 Kharkiv 5 3 0 2 10 4 6 9 T B B T T
6 FK Epitsentr Dunayivtsi 6 2 2 2 6 5 1 8 T B H T H B
7 LNZ Lebedyn 6 2 2 2 5 5 0 8 H B T B H T
8 Zorya 6 2 2 2 7 9 -2 8 T B T B H H
9 FC Bukovyna chernivtsi 6 1 4 1 4 4 0 7 H H B T H H
10 Veres 5 1 2 2 3 4 -1 5 B B H T H
11 Kryvbas 5 1 2 2 7 9 -2 5 B T H B H
12 FC Livyi Bereh 5 0 4 1 2 3 -1 4 H H H H B
13 Chernomorets Odessa 5 1 1 3 2 6 -4 4 B B T H B
14 Obolon Kiev 6 0 3 3 1 11 -10 3 B H H H B B
15 Kolos Kovalyovka 5 0 2 3 3 8 -5 2 B B H H B
16 Kudrivka 5 0 2 3 2 13 -11 2 B H H B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "