Lịch thi đấu Stade Ouchy hôm nay, LTĐ Stade Ouchy mới nhất
Lịch thi đấu Stade Ouchy mới nhất hôm nay
-
16/05 01:15Stade OuchyNeuchatel Xamax? - ?Vòng 36
-
20/09 19:00YverdonStade Ouchy? - ?Vòng 9
-
10/10 22:00FC Rapperswil-JonaStade Ouchy? - ?Vòng 10
-
17/10 00:00Stade OuchyEtoile Carouge? - ?
-
24/10 22:00Stade OuchyNeuchatel Xamax? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00Stade OuchyYverdon? - ?Vòng 12
-
07/11 23:00Stade NyonnaisStade Ouchy? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00Stade OuchyKriens? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00Etoile CarougeStade Ouchy? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00Stade OuchyWinterthur? - ?Vòng 16
-
12/12 23:00Stade OuchyAarau? - ?Vòng 17
-
19/12 23:00FC Wil 1900Stade Ouchy? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu Stade Ouchy mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
16/05 01:15Stade OuchyNeuchatel Xamax? - ?Vòng 36
-
20/09 19:00YverdonStade Ouchy? - ?Vòng 9
-
10/10 22:00FC Rapperswil-JonaStade Ouchy? - ?Vòng 10
-
24/10 22:00Stade OuchyNeuchatel Xamax? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00Stade OuchyYverdon? - ?Vòng 12
-
07/11 23:00Stade NyonnaisStade Ouchy? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00Stade OuchyKriens? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00Etoile CarougeStade Ouchy? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00Stade OuchyWinterthur? - ?Vòng 16
-
12/12 23:00Stade OuchyAarau? - ?Vòng 17
-
19/12 23:00FC Wil 1900Stade Ouchy? - ?Vòng 18
-
17/10 00:00Stade OuchyEtoile Carouge? - ?
- Lịch thi đấu Stade Ouchy mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ
- Lịch thi đấu Stade Ouchy mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 3 | FC Sion | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T T T |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 8 | Grasshopper | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B B T H T |
| 9 | Servette | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs