Lịch thi đấu Orgryte hôm nay, LTĐ Orgryte mới nhất
Lịch thi đấu Orgryte mới nhất hôm nay
-
19/09 22:30OrgryteIK Sirius FK? - ?Vòng 22
-
11/10 20:00HackenOrgryte? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00OrgryteGAIS? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00DjurgardensOrgryte? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00OrgryteMjallby AIF? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00ElfsborgOrgryte? - ?Vòng 27
-
08/11 21:00OrgryteVasteras SK FK? - ?Vòng 28
-
22/11 21:00OrgryteKalmar? - ?Vòng 29
-
29/11 21:00Degerfors IFOrgryte? - ?Vòng 30
Lịch thi đấu Orgryte mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
19/09 22:30OrgryteIK Sirius FK? - ?Vòng 22
-
11/10 20:00HackenOrgryte? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00OrgryteGAIS? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00DjurgardensOrgryte? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00OrgryteMjallby AIF? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00ElfsborgOrgryte? - ?Vòng 27
-
08/11 21:00OrgryteVasteras SK FK? - ?Vòng 28
-
22/11 21:00OrgryteKalmar? - ?Vòng 29
-
29/11 21:00Degerfors IFOrgryte? - ?Vòng 30
- Lịch thi đấu Orgryte mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 32 | 24 | 8 | 39 | T H H H T H |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 30 | 9 | 38 | B H B T H B |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 23 | 9 | 8 | 6 | 36 | 35 | 1 | 35 | H H T B T B |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 | B H B H B T |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Norrby IF | 23 | 4 | 11 | 8 | 27 | 33 | -6 | 23 | T B H B B B |
| 14 | Orebro | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 34 | -10 | 23 | B H T H B T |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation