Lịch thi đấu Eskilstuna United (W) hôm nay, LTĐ Eskilstuna United (W) mới nhất
Lịch thi đấu Eskilstuna United (W) mới nhất hôm nay
-
13/05 17:59Eskilstuna United (w)BK Hacken (W)? - ?
-
19/09 20:00Eskilstuna United NữBK Hacken Nữ? - ?Vòng 19
-
24/09 00:00Orebro Soder NữEskilstuna United Nữ? - ?
-
27/09 20:00Hammarby NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 20
-
04/10 20:00Vittsjo GIK NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 21
-
18/10 20:00Eskilstuna United NữIFK Norrkoping DFK Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Eskilstuna United NữBrommapojkarna Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00Pitea IF NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00Kristianstads DFF NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 25
-
15/11 21:00Eskilstuna United NữDjurgardens Nữ? - ?Vòng 26
Lịch thi đấu Eskilstuna United (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
19/09 20:00Eskilstuna United NữBK Hacken Nữ? - ?Vòng 19
-
27/09 20:00Hammarby NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 20
-
04/10 20:00Vittsjo GIK NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 21
-
18/10 20:00Eskilstuna United NữIFK Norrkoping DFK Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Eskilstuna United NữBrommapojkarna Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00Pitea IF NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00Kristianstads DFF NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 25
-
15/11 21:00Eskilstuna United NữDjurgardens Nữ? - ?Vòng 26
-
13/05 17:59Eskilstuna United (w)BK Hacken (W)? - ?
-
24/09 00:00Orebro Soder NữEskilstuna United Nữ? - ?
- Lịch thi đấu Eskilstuna United (W) mới nhất ở giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Lịch thi đấu Eskilstuna United (W) mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển nữ
BXH Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 18 | 12 | 5 | 1 | 48 | 17 | 31 | 41 | T T T T T H |
| 2 | Elfsborg (W) | 18 | 12 | 5 | 1 | 35 | 9 | 26 | 41 | T T B T H T |
| 3 | Linkopings (W) | 18 | 12 | 3 | 3 | 36 | 23 | 13 | 39 | T T T B T B |
| 4 | Orebro (W) | 18 | 12 | 2 | 4 | 36 | 23 | 13 | 38 | B T T T H B |
| 5 | Umea IK (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 | 28 | T T T B H T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 27 | -2 | 26 | H T B B H H |
| 7 | Husqvarna (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 28 | -2 | 25 | B T T T B T |
| 8 | Jitex DFF (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | T B B H B H |
| 9 | Orebro Soder (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | H B B H H B |
| 10 | Enskede IK (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 | 19 | B B B H B B |
| 11 | Alingsas (W) | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 25 | -9 | 18 | H B T H B T |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 31 | -11 | 16 | H B B B T T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 18 | 2 | 5 | 11 | 19 | 46 | -27 | 11 | B B B T H H |
| 14 | Hacken B (W) | 18 | 2 | 1 | 15 | 18 | 38 | -20 | 7 | B B T B T B |