Lịch thi đấu AFC Eskilstuna hôm nay, LTĐ AFC Eskilstuna mới nhất

Lịch thi đấu AFC Eskilstuna mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu AFC Eskilstuna mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu AFC Eskilstuna mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 13/03 20:00
    Vasteras SK FK
    AFC Eskilstuna
    ? - ?
  • - Lịch thi đấu AFC Eskilstuna mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Điển

  • 18/09 00:30
    Assyriska
    AFC Eskilstuna
    ? - ?
    Vòng 22
  • 20/09 21:00
    AFC Eskilstuna
    Gefle IF
    ? - ?
    Vòng 23
  • 27/09 21:00
    Jarfalla
    AFC Eskilstuna
    ? - ?
    Vòng 24
  • 04/10 21:00
    FBK Karlstad
    AFC Eskilstuna
    ? - ?
    Vòng 25
  • 11/10 21:00
    AFC Eskilstuna
    FC Stockholm Internazionale
    ? - ?
    Vòng 26
  • 18/10 21:00
    Vasalunds IF
    AFC Eskilstuna
    ? - ?
    Vòng 27
  • 25/10 22:00
    AFC Eskilstuna
    IFK Stocksund
    ? - ?
    Vòng 28
  • 01/11 22:00
    FC Arlanda
    AFC Eskilstuna
    ? - ?
    Vòng 29
  • 08/11 22:00
    AFC Eskilstuna
    Enkoping
    ? - ?
    Vòng 30
  • - Lịch thi đấu AFC Eskilstuna mới nhất ở giải Hạng nhất Thụy Điển

  • 22/10 00:00
    GAIS
    AFC Eskilstuna
    ? - ?
  • 27/10 00:00
    Trelleborgs FF
    AFC Eskilstuna
    ? - ?

BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IFK Norrkoping FK 24 16 4 4 45 15 30 52 T T T H T H
2 Falkenberg 24 13 5 6 46 33 13 44 T B T B T T
3 Ostersunds FK 23 10 9 4 32 24 8 39 T H H H T H
4 Varbergs BoIS FC 23 11 5 7 39 30 9 38 B H B T H B
5 IK Oddevold 24 9 9 6 37 32 5 36 H T B T T H
6 Assyriska United IK 23 9 8 6 36 35 1 35 H H T B T B
7 Landskrona BoIS 23 9 7 7 31 25 6 34 T H H H T B
8 Osters IF 23 10 3 10 34 34 0 33 B T T H B B
9 Sandvikens IF 23 8 6 9 36 32 4 30 T B H H T B
10 Helsingborg 23 8 5 10 36 44 -8 29 B H B H B T
11 Ljungskile 24 7 7 10 31 33 -2 28 B H B H T B
12 IFK Varnamo 23 7 5 11 30 41 -11 26 T H H T H T
13 Norrby IF 23 4 11 8 27 33 -6 23 T B H B B B
14 Orebro 23 5 8 10 24 34 -10 23 B H T H B T
15 IK Brage 23 5 7 11 36 44 -8 22 B H B B B H
16 GIF Sundsvall 23 5 1 17 16 47 -31 16 B H B T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "