Lịch thi đấu Terrassa hôm nay, LTĐ Terrassa mới nhất
Lịch thi đấu Terrassa mới nhất hôm nay
-
18/01 00:00TerrassaValls UE? - ?
-
16/09 22:00TerrassaCD Binefar? - ?
-
20/09 22:00CD ArnedoTerrassa? - ?Vòng 3
-
27/09 22:00CD EbroTerrassa? - ?Vòng 4
-
04/10 22:00TerrassaGirona B? - ?Vòng 5
-
11/10 22:00UE OlotTerrassa? - ?Vòng 6
-
18/10 22:00TerrassaUD Logrones B? - ?Vòng 7
-
25/10 23:00SD LogronesTerrassa? - ?Vòng 8
-
01/11 23:00TerrassaReus FC Reddis? - ?Vòng 9
-
08/11 23:00Pena SportTerrassa? - ?Vòng 10
-
15/11 23:00TerrassaCD Tudelano? - ?Vòng 11
-
22/11 23:00TerrassaCE Manresa? - ?Vòng 12
-
29/11 23:00Barcelona BTerrassa? - ?Vòng 13
-
06/12 23:00Osasuna BTerrassa? - ?Vòng 14
-
13/12 23:00TerrassaNaxara? - ?Vòng 15
-
20/12 23:00TerrassaUtebo FC? - ?Vòng 16
-
10/01 23:00RCD Espanyol BTerrassa? - ?Vòng 17
-
17/01 23:00TerrassaCD Ebro? - ?Vòng 18
-
24/01 23:00UD Logrones BTerrassa? - ?Vòng 19
-
31/01 23:00TerrassaUE Olot? - ?Vòng 20
Lịch thi đấu Terrassa mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
16/09 22:00TerrassaCD Binefar? - ?
-
18/01 00:00TerrassaValls UE? - ?
-
20/09 22:00CD ArnedoTerrassa? - ?Vòng 3
-
27/09 22:00CD EbroTerrassa? - ?Vòng 4
-
04/10 22:00TerrassaGirona B? - ?Vòng 5
-
11/10 22:00UE OlotTerrassa? - ?Vòng 6
-
18/10 22:00TerrassaUD Logrones B? - ?Vòng 7
-
25/10 23:00SD LogronesTerrassa? - ?Vòng 8
-
01/11 23:00TerrassaReus FC Reddis? - ?Vòng 9
-
08/11 23:00Pena SportTerrassa? - ?Vòng 10
-
15/11 23:00TerrassaCD Tudelano? - ?Vòng 11
-
22/11 23:00TerrassaCE Manresa? - ?Vòng 12
-
29/11 23:00Barcelona BTerrassa? - ?Vòng 13
-
06/12 23:00Osasuna BTerrassa? - ?Vòng 14
-
13/12 23:00TerrassaNaxara? - ?Vòng 15
-
20/12 23:00TerrassaUtebo FC? - ?Vòng 16
-
10/01 23:00RCD Espanyol BTerrassa? - ?Vòng 17
-
17/01 23:00TerrassaCD Ebro? - ?Vòng 18
-
24/01 23:00UD Logrones BTerrassa? - ?Vòng 19
-
31/01 23:00TerrassaUE Olot? - ?Vòng 20
- Lịch thi đấu Terrassa mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha
- Lịch thi đấu Terrassa mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
- Lịch thi đấu Terrassa mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Numancia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | UD San Sebastian Reyes | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 3 | CF Salmantino | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 4 | UB Conquense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Albacete B | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T |
| 6 | CD Guadalajara | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Real Valladol B | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 8 | RSD Alcala Henares | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 9 | G. Segoviana | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 10 | CD Artistico Navalcarnero | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 11 | Atletico Madrid C | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 12 | Real Madrid C | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 13 | CD Atletico Paso | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 14 | CS Puertollano | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 15 | Getafe B | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 17 | Real Avila CF | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 18 | Atletico Tordesillas | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs