Lịch thi đấu Slavia Praha (W) hôm nay, LTĐ Slavia Praha (W) mới nhất
Lịch thi đấu Slavia Praha (W) mới nhất hôm nay
-
20/05 16:00Slovan Liberec (W)Slavia Praha (W)? - ?Vòng 6
-
20/09 16:00Slovacko NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 6
-
26/09 19:00Slavia Praha NữPrague Raptors Nữ? - ?Vòng 7
-
17/10 18:00FC Viktoria Plzen NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 8
-
24/10 19:00Slavia Praha NữBanik Ostrava Nữ? - ?Vòng 9
-
31/10 17:00Horni Herspice NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 10
-
07/11 18:00Slavia Praha NữSparta Praha Nữ? - ?Vòng 11
-
20/02 06:00Slovan Liberec NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 12
-
13/03 06:00Slavia Praha NữSlovacko Nữ? - ?Vòng 13
-
20/03 06:00Prague Raptors NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 14
Lịch thi đấu Slavia Praha (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
20/05 16:00Slovan Liberec (W)Slavia Praha (W)? - ?Vòng 6
-
20/09 16:00Slovacko NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 6
-
26/09 19:00Slavia Praha NữPrague Raptors Nữ? - ?Vòng 7
-
17/10 18:00FC Viktoria Plzen NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 8
-
24/10 19:00Slavia Praha NữBanik Ostrava Nữ? - ?Vòng 9
-
31/10 17:00Horni Herspice NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 10
-
07/11 18:00Slavia Praha NữSparta Praha Nữ? - ?Vòng 11
-
20/02 06:00Slovan Liberec NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 12
-
13/03 06:00Slavia Praha NữSlovacko Nữ? - ?Vòng 13
-
20/03 06:00Prague Raptors NữSlavia Praha Nữ? - ?Vòng 14
- Lịch thi đấu Slavia Praha (W) mới nhất ở giải Cúp Séc nữ
BXH Cúp Séc nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 29 | 1 | 28 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sparta Praha (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T T B B |
| 3 | Prague Raptors (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | B T T T |
| 4 | FC Viktoria Plzen (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 11 | -5 | 9 | B B T T T |
| 5 | Slovan Liberec (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | T B T B |
| 6 | Banik Ostrava (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 | H B B B T |
| 7 | Slovacko (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 4 | H T B B B |
| 8 | Horni Herspice (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 21 | -21 | 0 | B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs