Lịch thi đấu Machida Zelvia hôm nay, LTĐ Machida Zelvia mới nhất

Lịch thi đấu Machida Zelvia mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu Machida Zelvia mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Machida Zelvia mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Á

  • 17/09 17:00
    Machida Zelvia
    Svay Rieng FC
    ? - ?
    G
  • 15/10 19:15
    Tampines Rovers FC
    Machida Zelvia
    ? - ?
    G
  • 29/10 19:15
    Shanghai Shenhua
    Machida Zelvia
    ? - ?
    G
  • 05/11 17:00
    Machida Zelvia
    Shanghai Shenhua
    ? - ?
    G
  • 26/11 19:15
    Svay Rieng FC
    Machida Zelvia
    ? - ?
    G
  • 03/12 17:00
    Machida Zelvia
    Tampines Rovers FC
    ? - ?
    G
  • - Lịch thi đấu Machida Zelvia mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản

  • 20/09 15:00
    Machida Zelvia
    Kashiwa Reysol
    ? - ?
    Vòng 8
  • 10/10 17:00
    Kyoto Sanga
    Machida Zelvia
    ? - ?
    Vòng 9
  • 17/10 12:00
    Machida Zelvia
    Avispa Fukuoka
    ? - ?
    Vòng 10
  • 21/10 17:00
    Shimizu S-Pulse
    Machida Zelvia
    ? - ?
    Vòng 11
  • 24/10 17:00
    Vissel Kobe
    Machida Zelvia
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/10 18:00
    Machida Zelvia
    Gamba Osaka
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/11 18:00
    Machida Zelvia
    Hiroshima Sanfrecce
    ? - ?
    Vòng 14
  • 21/11 18:00
    Machida Zelvia
    V-Varen Nagasaki
    ? - ?
    Vòng 15
  • 28/11 18:00
    Machida Zelvia
    Tokyo Verdy
    ? - ?
    Vòng 17
  • 05/12 18:00
    Machida Zelvia
    Fagiano Okayama
    ? - ?
    Vòng 18
  • 12/12 18:00
    Cerezo Osaka
    Machida Zelvia
    ? - ?
    Vòng 19
  • 16/12 18:00
    Kashima Antlers
    Machida Zelvia
    ? - ?
    Vòng 16
  • - Lịch thi đấu Machida Zelvia mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

  • 23/09 15:00
    Machida Zelvia
    Tochigi City
    ? - ?
  • - Lịch thi đấu Machida Zelvia mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

  • 03/10 17:00
    Machida Zelvia
    Kyoto Sanga
    ? - ?

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 6 3 3 0 10 5 5 12 T T T H H H
2 Albirex Niigata 6 4 0 2 7 9 -2 12 B T T T B T
3 Vegalta Sendai 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T T T H
4 Shonan Bellmare 6 3 2 1 6 5 1 11 T T H H B T
5 Tochigi City 6 3 1 2 13 7 6 10 B T T B T H
6 Kataller Toyama 6 3 1 2 11 5 6 10 B T T B T H
7 Yokohama FC 6 3 1 2 11 7 4 10 T T B H T B
8 Fujieda MYFC 6 3 1 2 10 7 3 10 T T B T H B
9 Jubilo Iwata 6 3 1 2 8 7 1 10 H B T T B T
10 Montedio Yamagata 6 3 0 3 8 4 4 9 T B T T B B
11 Blaublitz Akita 6 2 2 2 8 7 1 8 H B T B H T
12 Sagan Tosu 6 2 2 2 7 6 1 8 T H B H T B
13 Ventforet Kofu 6 2 1 3 5 9 -4 7 B H B T T B
14 Tokushima Vortis 6 2 1 3 4 8 -4 7 B H B T T B
15 Vanraure Hachinohe FC 6 2 1 3 3 8 -5 7 T B B T H B
16 Oita Trinita 6 1 3 2 5 4 1 6 B H T B H H
17 Ban Di Tesi Iwaki 6 2 0 4 8 12 -4 6 T B B B B T
18 Miyazaki 6 1 2 3 6 10 -4 5 B H H B B T
19 Consadole Sapporo 6 1 1 4 7 13 -6 4 T B B B B H
20 Imabari FC 6 1 1 4 5 13 -8 4 B B B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "