Lịch thi đấu Zvezda 2005 (W) hôm nay, LTĐ Zvezda 2005 (W) mới nhất
Lịch thi đấu Zvezda 2005 (W) mới nhất hôm nay
-
19/09 17:00FK Rostov NữZvezda 2005 Nữ? - ?Vòng 20
-
03/10 17:00Zvezda 2005 NữKrylya Sovetov Samara Nữ? - ?Vòng 21
-
18/10 17:00Yenisey Krasnoyarsk NữZvezda 2005 Nữ? - ?Vòng 22
-
31/10 18:00FK Ryazan NữZvezda 2005 Nữ? - ?Vòng 24
-
07/11 18:00Zvezda 2005 NữDynamo Moscow Nữ? - ?Vòng 25
-
14/11 18:00Krasnodar FK NữZvezda 2005 Nữ? - ?Vòng 26
Lịch thi đấu Zvezda 2005 (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
19/09 17:00FK Rostov NữZvezda 2005 Nữ? - ?Vòng 20
-
03/10 17:00Zvezda 2005 NữKrylya Sovetov Samara Nữ? - ?Vòng 21
-
18/10 17:00Yenisey Krasnoyarsk NữZvezda 2005 Nữ? - ?Vòng 22
-
31/10 18:00FK Ryazan NữZvezda 2005 Nữ? - ?Vòng 24
-
07/11 18:00Zvezda 2005 NữDynamo Moscow Nữ? - ?Vòng 25
-
14/11 18:00Krasnodar FK NữZvezda 2005 Nữ? - ?Vòng 26
- Lịch thi đấu Zvezda 2005 (W) mới nhất ở giải VĐQG Nga nữ
BXH VĐQG Nga nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 17 | 15 | 2 | 0 | 48 | 5 | 43 | 47 | T T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 18 | 15 | 1 | 2 | 47 | 9 | 38 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 33 | 9 | 24 | 36 | H B T T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 20 | 5 | 30 | T H B T B T |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 17 | 9 | 1 | 7 | 19 | 14 | 5 | 28 | T B T T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 30 | -8 | 21 | H T T B H B |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 25 | -5 | 20 | T T H B B H |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 11 | 32 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 29 | -14 | 13 | H B B B H H |
| 11 | FK Rostov (W) | 18 | 3 | 2 | 13 | 5 | 43 | -38 | 11 | B H B T B B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 36 | -26 | 9 | H H H B B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 17 | 0 | 3 | 14 | 7 | 40 | -33 | 3 | B B B B B B |