Lịch thi đấu FK Ventspils hôm nay, LTĐ FK Ventspils mới nhất

Lịch thi đấu FK Ventspils mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu FK Ventspils mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu FK Ventspils mới nhất ở giải VĐQG Latvia

  • 11/04 21:00
    FK Ventspils
    Noah
    ? - ?
    Vòng 4
  • 13/07 20:45
    FK Ventspils
    FK Liepaja
    ? - ?
    Vòng 23
  • 13/07 21:30
    Noah
    FK Ventspils
    ? - ?
    Vòng 13
  • 18/08 21:30
    FK Spartaks Jurmala
    FK Ventspils
    ? - ?
    Vòng 6
  • 28/08 19:00
    FK Ventspils
    Metta/LU Riga
    ? - ?
    Vòng 27
  • - Lịch thi đấu FK Ventspils mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Latvia

  • 08/11 18:00
    FK Liepaja
    FK Ventspils
    ? - ?
  • - Lịch thi đấu FK Ventspils mới nhất ở giải Hạng nhất Latvia

  • 20/09 23:00
    FK Ventspils
    Skanstes SK
    ? - ?
    Vòng 21
  • 26/09 21:00
    Tukums-2000 II
    FK Ventspils
    ? - ?
    Vòng 17
  • 10/10 21:00
    FK Ventspils
    Saldus SS/Leevon
    ? - ?
    Vòng 22
  • 18/10 21:00
    FK Ventspils
    Marupe
    ? - ?
    Vòng 23
  • 24/10 19:00
    FK Valmiera
    FK Ventspils
    ? - ?
    Vòng 24
  • 31/10 20:00
    FK Ventspils
    Rezekne/BJSS
    ? - ?
    Vòng 25
  • 07/11 18:00
    JDFS Alberts
    FK Ventspils
    ? - ?
    Vòng 26

BXH Hạng nhất Latvia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Metta/LU Riga 20 16 3 1 86 16 70 51 H T T T H T
2 FK Valmiera 20 16 3 1 58 19 39 51 T T T T H T
3 Saldus SS/Leevon 20 14 4 2 37 22 15 46 T T T T T H
4 Beitar Riga Mariners 20 13 5 2 46 21 25 44 T T T T T B
5 JDFS Alberts 20 11 4 5 41 28 13 37 H T T T T B
6 Marupe 20 9 1 10 34 32 2 28 B B T B B T
7 Skanstes SK 20 8 2 10 43 41 2 26 T T H T B T
8 SK Super Nova II 20 6 7 7 28 30 -2 25 B T B H B H
9 Riga FC II 20 7 4 9 29 37 -8 25 H B B H T H
10 Rigas Futbola skola II 20 4 3 13 31 56 -25 15 B B B B T B
11 FK Smiltene BJSS 20 3 4 13 27 57 -30 13 T B B B B T
12 FK Ventspils 19 2 6 11 20 40 -20 12 H B B H B B
13 Tukums-2000 II 19 3 3 13 23 59 -36 12 B H B B B B
14 Rezekne/BJSS 20 1 3 16 16 61 -45 6 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "