Lịch thi đấu Thisted FC (W) hôm nay, LTĐ Thisted FC (W) mới nhất

Lịch thi đấu Thisted FC (W) mới nhất hôm nay

  • 19/09 19:00
    Boldklubben AF 1893 Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 26/09 19:00
    Thisted FC Nữ
    Naestved HG Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 04/10 19:00
    Esbjerg W
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 17/10 19:00
    Naestved HG Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 24/10 19:00
    Thisted FC Nữ
    Boldklubben AF 1893 Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 31/10 20:00
    Thisted FC Nữ
    Team Viborg Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 07/11 20:00
    Sundby BK Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 14/11 20:00
    Thisted FC Nữ
    Aalborg Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 21/11 20:00
    Osterbro IF Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 14

Lịch thi đấu Thisted FC (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Thisted FC (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch nữ

  • 19/09 19:00
    Boldklubben AF 1893 Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 26/09 19:00
    Thisted FC Nữ
    Naestved HG Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 04/10 19:00
    Esbjerg W
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 17/10 19:00
    Naestved HG Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 24/10 19:00
    Thisted FC Nữ
    Boldklubben AF 1893 Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 31/10 20:00
    Thisted FC Nữ
    Team Viborg Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 07/11 20:00
    Sundby BK Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 14/11 20:00
    Thisted FC Nữ
    Aalborg Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 21/11 20:00
    Osterbro IF Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 14

BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 HB Koge (W) 7 6 0 1 20 8 12 18 T T T T B T
2 Midtjylland (W) 6 4 2 0 12 4 8 14 H H T T T T
3 Nordsjaelland (W) 6 4 1 1 23 8 15 13 B H T T T T
4 Fortuna Hjorring (W) 7 4 1 2 19 7 12 13 H T T B T B
5 Brondby IF (W) 7 3 2 2 16 7 9 11 H T B B T T
6 ASA Aarhus (W) 7 3 0 4 10 15 -5 9 B B B T B T
7 Kolding BK (W) 7 2 0 5 11 22 -11 6 T B T B B B
8 Odense BK (W) 7 2 0 5 4 17 -13 6 T B B B B B
9 FC Copenhagen (W) 7 2 0 5 9 23 -14 6 B B B T T B
10 AGF Kvindefodbold APS (W) 7 1 0 6 6 19 -13 3 B B B B B T

" "