Lịch thi đấu Roskilde hôm nay, LTĐ Roskilde mới nhất
Lịch thi đấu Roskilde mới nhất hôm nay
-
19/09 00:00RoskildeFA 2000? - ?Vòng 8
-
26/09 00:00HIK HellerupRoskilde? - ?Vòng 9
-
04/10 19:00Thisted FCRoskilde? - ?Vòng 10
-
10/10 19:00RoskildeSkive IK? - ?Vòng 11
-
17/10 19:00Middelfart G ogRoskilde? - ?Vòng 12
-
24/10 00:00RoskildeFremad Amager? - ?Vòng 13
-
31/10 01:00NaestvedRoskilde? - ?Vòng 14
-
07/11 01:00RoskildeHIK Hellerup? - ?Vòng 15
-
14/11 01:00RoskildeNykobing FC? - ?Vòng 16
-
06/03 01:00FA 2000Roskilde? - ?Vòng 17
-
13/03 01:00RoskildeB93 Copenhagen? - ?Vòng 18
-
20/03 20:00Skive IKRoskilde? - ?Vòng 19
-
25/03 20:00RoskildeBrabrand? - ?Vòng 20
-
29/03 19:00RoskildeThisted FC? - ?Vòng 21
-
03/04 19:00VSK ArhusRoskilde? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu Roskilde mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
19/09 00:00RoskildeFA 2000? - ?Vòng 8
-
26/09 00:00HIK HellerupRoskilde? - ?Vòng 9
-
04/10 19:00Thisted FCRoskilde? - ?Vòng 10
-
10/10 19:00RoskildeSkive IK? - ?Vòng 11
-
17/10 19:00Middelfart G ogRoskilde? - ?Vòng 12
-
24/10 00:00RoskildeFremad Amager? - ?Vòng 13
-
31/10 01:00NaestvedRoskilde? - ?Vòng 14
-
07/11 01:00RoskildeHIK Hellerup? - ?Vòng 15
-
14/11 01:00RoskildeNykobing FC? - ?Vòng 16
-
06/03 01:00FA 2000Roskilde? - ?Vòng 17
-
13/03 01:00RoskildeB93 Copenhagen? - ?Vòng 18
-
20/03 20:00Skive IKRoskilde? - ?Vòng 19
-
25/03 20:00RoskildeBrabrand? - ?Vòng 20
-
29/03 19:00RoskildeThisted FC? - ?Vòng 21
-
03/04 19:00VSK ArhusRoskilde? - ?Vòng 22
- Lịch thi đấu Roskilde mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 9 | 11 | 17 | T T T H T T |
| 2 | VSK Arhus | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 14 | T T T H B H |
| 3 | Middelfart G og | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 12 | T H B T H H |
| 4 | Naestved | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 12 | H T B T H T |
| 5 | Roskilde | 7 | 2 | 5 | 0 | 10 | 8 | 2 | 11 | T H H H T H |
| 6 | Fremad Amager | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 10 | 0 | 10 | B T H H H T |
| 7 | B93 Copenhagen | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 11 | 0 | 9 | B B T H H H |
| 8 | Skive IK | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | B B T B H H |
| 9 | HIK Hellerup | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H T B B T B |
| 10 | Brabrand | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B T H B H |
| 11 | FA 2000 | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T B B H H B |
| 12 | Thisted FC | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 17 | -12 | 1 | B B B H B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs