Lịch thi đấu Midtjylland (W) hôm nay, LTĐ Midtjylland (W) mới nhất
Lịch thi đấu Midtjylland (W) mới nhất hôm nay
-
16/09 00:00Nordsjaelland NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 7
-
19/09 18:00HB Koge NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 8
-
27/09 19:00Midtjylland (W)FC Copenhagen (W)? - ?Vòng 9
-
04/10 19:00ASA Aarhus NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 10
-
18/10 19:00Midtjylland (W)Nordsjaelland Nữ? - ?Vòng 11
-
25/10 20:00Brondby IF NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 12
-
01/11 20:00AGF Kvindefodbold APS NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 13
-
08/11 20:00Midtjylland (W)Odense BK Nữ? - ?Vòng 14
-
15/11 20:00FC Copenhagen (W)Midtjylland (W)? - ?Vòng 15
-
22/11 20:00Midtjylland (W)HB Koge Nữ? - ?Vòng 16
-
09/12 20:00Kolding BK NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 17
-
13/12 20:00Midtjylland (W)Fortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu Midtjylland (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
16/09 00:00Nordsjaelland NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 7
-
19/09 18:00HB Koge NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 8
-
27/09 19:00Midtjylland (W)FC Copenhagen (W)? - ?Vòng 9
-
04/10 19:00ASA Aarhus NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 10
-
18/10 19:00Midtjylland (W)Nordsjaelland Nữ? - ?Vòng 11
-
25/10 20:00Brondby IF NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 12
-
01/11 20:00AGF Kvindefodbold APS NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 13
-
08/11 20:00Midtjylland (W)Odense BK Nữ? - ?Vòng 14
-
15/11 20:00FC Copenhagen (W)Midtjylland (W)? - ?Vòng 15
-
22/11 20:00Midtjylland (W)HB Koge Nữ? - ?Vòng 16
-
09/12 20:00Kolding BK NữMidtjylland (W)? - ?Vòng 17
-
13/12 20:00Midtjylland (W)Fortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 18
- Lịch thi đấu Midtjylland (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
BXH Hạng 2 Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Osterbro IF (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 6 | 9 | 12 | T T T T B |
| 2 | Sundby BK (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 10 | B T T T H |
| 3 | Thisted FC (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 3 | 10 | H T B T T |
| 4 | Boldklubben AF 1893 (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 9 | T B T B T |
| 5 | Team Viborg (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | B B T T H |
| 6 | Naestved HG (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 | T T B B B |
| 7 | Aalborg (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 | 3 | B B B B T |
| 8 | Esbjerg W | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 1 | H B B B B |