Lịch thi đấu AC Horsens hôm nay, LTĐ AC Horsens mới nhất
Lịch thi đấu AC Horsens mới nhất hôm nay
-
16/09 21:30NaesbyAC Horsens? - ?
-
20/09 21:00AC HorsensAarhus AGF? - ?Vòng 9
-
11/10 23:00Silkeborg IFAC Horsens? - ?Vòng 10
-
18/10 23:00AC HorsensRanders FC? - ?Vòng 11
-
26/10 00:00AC HorsensSonderjyske? - ?Vòng 12
-
02/11 00:00ViborgAC Horsens? - ?Vòng 13
-
09/11 00:00Aarhus AGFAC Horsens? - ?Vòng 14
-
23/11 00:00AC HorsensSilkeborg IF? - ?Vòng 15
-
30/11 00:00Randers FCAC Horsens? - ?Vòng 16
-
07/12 00:00AC HorsensFC Copenhagen? - ?Vòng 17
-
22/02 00:00NordsjaellandAC Horsens? - ?Vòng 18
-
01/03 00:00AC HorsensMidtjylland? - ?Vòng 19
-
08/03 00:00LyngbyAC Horsens? - ?Vòng 20
-
15/03 00:00AC HorsensOdense BK? - ?Vòng 21
-
22/03 00:00Brondby IFAC Horsens? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu AC Horsens mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
20/09 21:00AC HorsensAarhus AGF? - ?Vòng 9
-
11/10 23:00Silkeborg IFAC Horsens? - ?Vòng 10
-
18/10 23:00AC HorsensRanders FC? - ?Vòng 11
-
26/10 00:00AC HorsensSonderjyske? - ?Vòng 12
-
02/11 00:00ViborgAC Horsens? - ?Vòng 13
-
09/11 00:00Aarhus AGFAC Horsens? - ?Vòng 14
-
23/11 00:00AC HorsensSilkeborg IF? - ?Vòng 15
-
30/11 00:00Randers FCAC Horsens? - ?Vòng 16
-
07/12 00:00AC HorsensFC Copenhagen? - ?Vòng 17
-
22/02 00:00NordsjaellandAC Horsens? - ?Vòng 18
-
01/03 00:00AC HorsensMidtjylland? - ?Vòng 19
-
08/03 00:00LyngbyAC Horsens? - ?Vòng 20
-
15/03 00:00AC HorsensOdense BK? - ?Vòng 21
-
22/03 00:00Brondby IFAC Horsens? - ?Vòng 22
-
16/09 21:30NaesbyAC Horsens? - ?
- Lịch thi đấu AC Horsens mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch
- Lịch thi đấu AC Horsens mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs