Lịch thi đấu Ipswich Town (W) hôm nay, LTĐ Ipswich Town (W) mới nhất

Lịch thi đấu Ipswich Town (W) mới nhất hôm nay

  • 13/03 22:00
    Milton Keynes Dons (w)
    Ipswich Town (w)
    ? - ?
    Vòng 23
  • 20/09 21:00
    Leicester City Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 3
  • 27/09 20:00
    Ipswich Town Nữ
    Wolverhampton Wanderers WFC Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 01/10 01:30
    Ipswich Town Nữ
    London City Lionesses Nữ
    ? - ?
    A
  • 04/10 20:00
    Sheffield United Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 18/10 20:00
    Wolverhampton Wanderers WFC Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    A
  • 25/10 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Sunderland Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 31/10 22:00
    Watford Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    A
  • 08/11 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Bristol Academy Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 12/11 02:30
    Charlton Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    A
  • 15/11 21:00
    Watford Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 20/12 19:00
    Durham Wildcats LFC Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 10/01 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Newcastle Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 23/01 02:00
    Burnley Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 28/01 02:30
    Ipswich Town Nữ
    Watford Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/01 21:00
    Nottingham Forest Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/02 20:00
    Ipswich Town Nữ
    Durham Wildcats LFC Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 14/02 21:00
    Sunderland Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 14/03 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Sheffield United Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 21/03 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Burnley Nữ
    ? - ?
    Vòng 17

Lịch thi đấu Ipswich Town (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Ipswich Town (W) mới nhất ở giải Miền nam nữ nước anh

  • 13/03 22:00
    Milton Keynes Dons (w)
    Ipswich Town (w)
    ? - ?
    Vòng 23
  • - Lịch thi đấu Ipswich Town (W) mới nhất ở giải Cúp FA nữ Anh quốc

  • 20/09 21:00
    Leicester City Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 3
  • 27/09 20:00
    Ipswich Town Nữ
    Wolverhampton Wanderers WFC Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 04/10 20:00
    Sheffield United Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 25/10 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Sunderland Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 08/11 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Bristol Academy Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 15/11 21:00
    Watford Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 20/12 19:00
    Durham Wildcats LFC Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 10/01 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Newcastle Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 23/01 02:00
    Burnley Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 28/01 02:30
    Ipswich Town Nữ
    Watford Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/01 21:00
    Nottingham Forest Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/02 20:00
    Ipswich Town Nữ
    Durham Wildcats LFC Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 14/02 21:00
    Sunderland Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 14/03 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Sheffield United Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 21/03 21:00
    Ipswich Town Nữ
    Burnley Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • - Lịch thi đấu Ipswich Town (W) mới nhất ở giải FA Cúp Anh nữ

  • 01/10 01:30
    Ipswich Town Nữ
    London City Lionesses Nữ
    ? - ?
    A
  • 18/10 20:00
    Wolverhampton Wanderers WFC Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    A
  • 31/10 22:00
    Watford Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    A
  • 12/11 02:30
    Charlton Nữ
    Ipswich Town Nữ
    ? - ?
    A

BXH Miền nam nữ nước anh mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Oxford United (W) 4 4 0 0 17 0 17 12 T T T T
2 Fulham (W) 4 4 0 0 12 2 10 12 T T T T
3 AFC Bournemouth (W) 4 3 1 0 8 3 5 10 T T T H
4 Portsmouth (W) 3 2 0 1 8 1 7 6 B T T
5 AFC Wimbledon (W) 3 2 0 1 8 1 7 6 B T T
6 Real Bedford (W) 4 2 0 2 6 8 -2 6 T B T B
7 Exeter City (W) 4 1 2 1 8 10 -2 5 B H T H
8 Swindon (W) 4 1 0 3 6 10 -4 3 T B B B
9 Lewes (W) 4 0 2 2 3 8 -5 2 H B B H
10 Hashtag United (W) 4 0 2 2 3 11 -8 2 H H B B
11 Cheltenham Town (W) 4 0 1 3 6 14 -8 1 B B B H
12 Plymouth Argyle (W) 4 0 0 4 2 19 -17 0 B B B B

" "