Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Super Nova vs Riga FC, 19h00 ngày 26/7

VĐQG Latvia 2026: Super Nova vs Riga FC

  • Giải đấu: VĐQG Latvia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 15/9/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Super Nova vs Riga FC trước đây

  • 24/05/2026
    Riga FC
    3 - 0
    Super Nova
    3 - 0
    L
  • 14/04/2026
    Super Nova
    1 - 4
    Riga FC
    1 - 3
    L
  • 30/08/2025
    Super Nova
    2 - 6
    Riga FC
    1 - 3
    L
  • 22/06/2025
    Riga FC
    2 - 0
    Super Nova
    1 - 0
    L
  • 01/05/2025
    Super Nova
    1 - 5
    Riga FC
    0 - 2
    L
  • 06/03/2025
    Riga FC
    2 - 0
    Super Nova
    1 - 0
    L
  • 29/10/2023
    Riga FC
    1 - 1
    Super Nova
    0 - 1
    D
  • 06/08/2023
    Super Nova
    1 - 5
    Riga FC
    1 - 2
    L
  • 01/06/2023
    Riga FC
    5 - 1
    Super Nova
    4 - 0
    L
  • 20/04/2023
    Super Nova
    0 - 4
    Riga FC
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Super Nova vs Riga FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Super Nova vs Riga FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 1 9

- Thống kê lịch sử đối đầu Super Nova vs Riga FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Latvia 10 0 1 9

- Thống kê lịch sử đối đầu Super Nova vs Riga FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Super Nova (sân nhà) 5 0 0 5
Super Nova (sân khách) 5 0 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Super Nova thắng
Bại: là số trận Super Nova thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Super NovaRiga FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Latvia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 23 19 2 2 55 16 39 59 B T T T H T
2 Riga FC 23 18 4 1 68 20 48 58 T T H T T T
3 FK Auda Riga 22 12 4 6 37 26 11 40 H B T H B H
4 BFC Daugavpils 23 8 6 9 29 29 0 30 H T H B T T
5 FK Liepaja 22 8 4 10 28 34 -6 28 T B B B T B
6 Super Nova 23 8 3 12 25 35 -10 27 H B B T B T
7 Jelgava 23 6 7 10 24 39 -15 25 B T T T B B
8 Grobina 23 4 8 11 15 35 -20 20 T B H B T B
9 Tukums-2000 23 3 8 12 38 47 -9 17 T B B B B B
10 Ogre United 23 3 4 16 21 59 -38 13 T B T B T B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "