Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ogre United vs FK Liepaja, 21h00 ngày 11/9
Kết quả Ogre United vs FK Liepaja
Đối đầu Ogre United vs FK Liepaja
Phong độ Ogre United gần đây
Phong độ FK Liepaja gần đây
VĐQG Latvia 2026: Ogre United vs FK Liepaja
-
Giải đấu: VĐQG LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 11/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ogre United vs FK Liepaja trước đây
-
30/06/2026FK Liepaja4 - 0Ogre United3 - 0L
-
12/05/2026FK Liepaja4 - 1Ogre United1 - 0L
-
21/03/2026Ogre United0 - 1FK Liepaja0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Ogre United vs FK Liepaja
- Thống kê lịch sử đối đầu Ogre United vs FK Liepaja: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ogre United vs FK Liepaja: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ogre United vs FK Liepaja: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ogre United (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Ogre United (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ogre United thắng
Bại: là số trận Ogre United thua
Thắng: là số trận Ogre United thắng
Bại: là số trận Ogre United thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ogre United và FK Liepaja trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 28 | 22 | 4 | 2 | 68 | 20 | 48 | 70 | T T T H T H |
| 2 | Riga FC | 28 | 20 | 6 | 2 | 82 | 28 | 54 | 66 | T T T H B H |
| 3 | FK Auda Riga | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 27 | 18 | 56 | T T T T H T |
| 4 | FK Liepaja | 29 | 12 | 5 | 12 | 39 | 41 | -2 | 41 | B T T B T H |
| 5 | BFC Daugavpils | 29 | 10 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 | B T T H B H |
| 6 | Super Nova | 28 | 10 | 5 | 13 | 29 | 38 | -9 | 35 | T B H H T T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 28 | 3 | 5 | 20 | 27 | 73 | -46 | 14 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
