Kết quả Tukums-2000 II vs JDFS Alberts, 22h30 ngày 03/08
Kết quả Tukums-2000 II vs JDFS Alberts
Phong độ Tukums-2000 II gần đây
Phong độ JDFS Alberts gần đây
-
Thứ hai, Ngày 03/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.83-1.5
0.98O 3.5
0.90U 3.5
0.901
5.75X
4.752
1.38Hiệp 1+0.75
0.85-0.75
0.95O 1.5
0.80U 1.5
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tukums-2000 II vs JDFS Alberts
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 15
-
Tukums-2000 II vs JDFS Alberts: Diễn biến chính
-
13'0-0Rihards Ozolins
-
18'0-1
Matiss Zegele -
67'0-1Markus Prohorenkovs
-
68'Marcis Susts0-1
-
90'Toms Aizgravis(Assists:Kristaps Uzis)
1-1
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Tukums-2000 II vs JDFS Alberts: Số liệu thống kê
-
Tukums-2000 IIJDFS Alberts
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
13Sút ra ngoài5
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
104Pha tấn công169
-
-
75Tấn công nguy hiểm103
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 20 | 16 | 3 | 1 | 86 | 16 | 70 | 51 | H T T T H T |
| 2 | FK Valmiera | 20 | 16 | 3 | 1 | 58 | 19 | 39 | 51 | T T T T H T |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 20 | 14 | 4 | 2 | 37 | 22 | 15 | 46 | T T T T T H |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 20 | 13 | 5 | 2 | 46 | 21 | 25 | 44 | T T T T T B |
| 5 | JDFS Alberts | 20 | 11 | 4 | 5 | 41 | 28 | 13 | 37 | H T T T T B |
| 6 | Marupe | 20 | 9 | 1 | 10 | 34 | 32 | 2 | 28 | B B T B B T |
| 7 | SK Super Nova II | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 30 | -2 | 25 | B T B H B H |
| 8 | Riga FC II | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 37 | -8 | 25 | H B B H T H |
| 9 | Skanstes SK | 19 | 7 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 23 | B T T H T B |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 19 | 4 | 3 | 12 | 28 | 52 | -24 | 15 | T B B B B T |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 20 | 3 | 4 | 13 | 27 | 57 | -30 | 13 | T B B B B T |
| 12 | FK Ventspils | 19 | 2 | 6 | 11 | 20 | 40 | -20 | 12 | H B B H B B |
| 13 | Tukums-2000 II | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 59 | -36 | 12 | B H B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 20 | 1 | 3 | 16 | 16 | 61 | -45 | 6 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

