Kết quả Rezekne/BJSS vs JDFS Alberts, 22h00 ngày 27/06
Kết quả Rezekne/BJSS vs JDFS Alberts
Đối đầu Rezekne/BJSS vs JDFS Alberts
Phong độ Rezekne/BJSS gần đây
Phong độ JDFS Alberts gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 27/06/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.85-2
0.95O 3.5
0.78U 3.5
0.821
8.50X
6.002
1.22Hiệp 1+0.75
1.00-0.75
0.80O 1.5
0.98U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rezekne/BJSS vs JDFS Alberts
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 11
-
Rezekne/BJSS vs JDFS Alberts: Diễn biến chính
-
15'Andrejs Kovajovs
1-0 -
27'1-1
Sanna Jassey -
30'1-2
Klavs Kramens -
34'1-2
-
35'1-2
-
66'1-3
Sanna Jassey -
73'Andrejs Kovajovs
2-3 -
78'2-3
-
80'2-4
Karlis Pirktins -
85'2-4
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Rezekne/BJSS vs JDFS Alberts: Số liệu thống kê
-
Rezekne/BJSSJDFS Alberts
-
1Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
3Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
97Pha tấn công107
-
-
47Tấn công nguy hiểm76
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 20 | 16 | 3 | 1 | 86 | 16 | 70 | 51 | H T T T H T |
| 2 | FK Valmiera | 20 | 16 | 3 | 1 | 58 | 19 | 39 | 51 | T T T T H T |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 20 | 14 | 4 | 2 | 37 | 22 | 15 | 46 | T T T T T H |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 20 | 13 | 5 | 2 | 46 | 21 | 25 | 44 | T T T T T B |
| 5 | JDFS Alberts | 20 | 11 | 4 | 5 | 41 | 28 | 13 | 37 | H T T T T B |
| 6 | Marupe | 20 | 9 | 1 | 10 | 34 | 32 | 2 | 28 | B B T B B T |
| 7 | Skanstes SK | 20 | 8 | 2 | 10 | 43 | 41 | 2 | 26 | T T H T B T |
| 8 | SK Super Nova II | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 30 | -2 | 25 | B T B H B H |
| 9 | Riga FC II | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 37 | -8 | 25 | H B B H T H |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 20 | 4 | 3 | 13 | 31 | 56 | -25 | 15 | B B B B T B |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 20 | 3 | 4 | 13 | 27 | 57 | -30 | 13 | T B B B B T |
| 12 | FK Ventspils | 19 | 2 | 6 | 11 | 20 | 40 | -20 | 12 | H B B H B B |
| 13 | Tukums-2000 II | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 59 | -36 | 12 | B H B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 20 | 1 | 3 | 16 | 16 | 61 | -45 | 6 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
