Kết quả Sevilla vs Valencia, 02h00 ngày 12/09
Kết quả Sevilla vs Valencia
Soi kèo phạt góc Sevilla vs Valencia, 2h00 ngày 12/9
Đối đầu Sevilla vs Valencia
Lịch phát sóng Sevilla vs Valencia
Phong độ Sevilla gần đây
Phong độ Valencia gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.82O 2
0.79U 2
1.071
2.26X
3.102
3.25Hiệp 1+0
0.70-0
1.19O 0.75
0.75U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sevilla vs Valencia
-
Sân vận động: Ramon Sanchez Pizjuan
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
La Liga 2026-2027 » vòng 5
-
Sevilla vs Valencia: Diễn biến chính
-
24'0-0Iker Cordoba
Csar Tarrega -
27'0-0Ryunosuke Sato
-
62'0-0Pablo Maffeo
Arnau Martinez -
62'0-0Harvey Elliott
Ryunosuke Sato -
63'Robbie Ure
Isaac Romero Bernal0-0 -
63'Chidera Ejuke
Miguel Sierra0-0 -
67'Chidera Ejuke0-0
-
71'Giorgi Kochorashvili
Youssouf Fofana0-0 -
81'Juan Antonio Iglesias Sanchez(Assists:Giorgi Kochorashvili)
1-0 -
83'1-0Hugo Duro
Javier Guerra -
83'1-0Jesus Vazquez
Jose Luis Gaya Pena -
83'Jon Guridi
Lucas Stassin1-0 -
83'Julio Diaz
Felix Correia1-0 -
88'1-0Pablo Maffeo
-
Sevilla vs Valencia: Đội hình chính và dự bị
-
Sevilla4-2-3-1Valencia4-4-1-11Odisseas Vlachodimos17Gabriel Suazo4Enrique Jesus Salas Valiente5Andres Castrin2Juan Antonio Iglesias Sanchez24Youssouf Fofana6Lucien Agoume20Felix Correia16Isaac Romero Bernal30Miguel Sierra19Lucas Stassin7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld8Javier Guerra27David Otorbi15Aliou Dieng23Filip Ugrinic39Ryunosuke Sato22Arnau Martinez5Csar Tarrega18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu14Jose Luis Gaya Pena1Stole Dimitrievski
- Đội hình dự bị
-
14Manuel Bueno Sebastian22Jose Angel Carmona3Julio Diaz21Chidera Ejuke13Fran Gonzalez7Alfon Gonzalez18Jon Guridi8Giorgi Kochorashvili23Marcos do Nascimento Teixeira34Iker Munoz10Peque Fernandez9Robbie UreAimar Blazquez 37Iker Cordoba 36Justin de Haas 12Jaume Dura 38Hugo Duro 9Harvey Elliott 10Pablo Maffeo 24Aaron Mayol 33Alejandro Panach 29Daniel Raba Antoli 19Kayne van Oevelen 25Jesus Vazquez 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luis Garcia
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Sevilla vs Valencia: Số liệu thống kê
-
SevillaValencia
-
Giao bóng trước
-
-
6Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút3
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút1
-
-
12Sút Phạt8
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
347Số đường chuyền427
-
-
79%Chuyền chính xác82%
-
-
8Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu19
-
-
14Đánh đầu thành công13
-
-
0Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn6
-
-
25Ném biên14
-
-
1Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách4
-
-
9Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
32Long pass16
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
124Pha tấn công75
-
-
62Tấn công nguy hiểm32
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
50Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng0.08
-
-
0.17Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.08
-
-
1.04xG Set Play0
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.08
-
-
0.88Cú sút trúng đích0
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
26Số quả tạt chính xác14
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
22Phá bóng30
-
BXH La Liga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 15 | T T T T T |
| 2 | Real Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 12 | T T T B T |
| 3 | Alaves | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T H T T B |
| 4 | Atletico Madrid | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T B T |
| 5 | Sevilla | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Deportivo La Coruna | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 6 | 3 | 9 | H H T T H |
| 7 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T B T |
| 8 | RCD Espanyol | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | T B B H T |
| 9 | Athletic Bilbao | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | B B T T H |
| 10 | Racing Santander | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | H B T B T |
| 11 | Osasuna | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | H T T B B |
| 12 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B B T H T B |
| 13 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H T H B |
| 14 | Getafe | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | B T B H H |
| 15 | Celta Vigo | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | H B B H H H |
| 16 | Rayo Vallecano | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 4 | B H B T B |
| 17 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 | B H B H H |
| 18 | Villarreal | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Elche | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 2 | H B B B H |
| 20 | Valencia | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 10 | -9 | 1 | H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

