Kết quả Getafe vs Deportivo La Coruna, 23h30 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    23:30
  • Getafe 3
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.83
    +0.25
    1.05
    O 1.75
    0.93
    U 1.75
    0.93
    1
    2.10
    X
    2.90
    2
    4.00
    Hiệp 1
    -0.25
    1.30
    +0.25
    0.60
    O 0.75
    1.03
    U 0.75
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Getafe vs Deportivo La Coruna

  • Sân vận động: Coliseum Alfonso Perez
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

La Liga 2026-2027 » vòng 5

  • Getafe vs Deportivo La Coruna: Diễn biến chính

  • 26'
    Ivan Azon Monzon
    0-0
  • 27'
    0-0
    Lucas Noubi Ngnokam
  • 42'
    Enes Unal
    0-0
  • 62'
    0-0
     Adama Traore Diarra
     Marc Casado
  • 66'
    Ramon Terrats Espacio(Assists:Ivan Azon Monzon) goal 
    1-0
  • 71'
    1-0
     Zakaria Eddahchouri
     Bil Nsongo
  • 71'
    1-0
     Yeremay Hernandez
     Luismi Cruz
  • 76'
    Francho Serrano  
    Ivan Azon Monzon  
    1-0
  • 78'
    1-1
    goal Pierre-Emerick Aubameyang(Assists:Yeremay Hernandez)
  • 84'
    Saba Sazonov  
    Sebastian Boselli  
    1-1
  • 84'
    Jose Luis Perez del Amo  
    Ramon Terrats Espacio  
    1-1
  • 89'
    Davinchi  
    Martin Satriano  
    1-1
  • 90'
    Mario Martin
    1-1
  • Getafe vs Deportivo La Coruna: Đội hình chính và dự bị

  • Getafe4-4-2
    13
    David Soria
    22
    Johan Andres Mojica Palacio
    2
    Djene Dakonam
    8
    Nemanja Gudelj
    15
    Sebastian Boselli
    10
    Martin Satriano
    23
    Orel Mangala
    6
    Mario Martin
    11
    Ramon Terrats Espacio
    20
    Ivan Azon Monzon
    19
    Enes Unal
    32
    Bil Nsongo
    7
    Pierre-Emerick Aubameyang
    19
    Luismi Cruz
    16
    Lorenzo Amatucci
    21
    Mario Soriano
    6
    Marc Casado
    23
    Joaquin Navarro Jimenez
    4
    Lucas Noubi Ngnokam
    20
    Jose Maria Gimenez de Vargas
    12
    Giacomo Quagliata
    13
    Leo Roman
    Deportivo La Coruna4-1-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 33Moha Achraf
    3Davinchi
    27Ebrahima Drammeh Jaiteh
    35Diego Ferrer
    16Francho Serrano
    31Mohamed Hamdoune
    32Jose Luis Perez del Amo
    1Jiri Letacek
    30Oscar Lopez
    9Borja Mayoral Moya
    4Saba Sazonov
    26Jean Valou
    Adria Altimira 2
    Jose Angel Esmoris Tasende 17
    Jonathan Asp Jensen 18
    Zakaria Eddahchouri 9
    Bright Ede 22
    Alvaro Fernandez 25
    Yeremay Hernandez 10
    Miguel Loureiro 15
    David Sanchez Mallo 11
    Riki Rodriguez 14
    Adama Traore Diarra 24
    Diego Villares 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jose Bordalas Jimenez
    Antonio Hidalgo
  • BXH La Liga
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Getafe vs Deportivo La Coruna: Số liệu thống kê

  • Getafe
    Deportivo La Coruna
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 282
    Số đường chuyền
    515
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 33
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 4
    Thay người
    3
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 6
    Successful center
    8
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 30
    Long pass
    17
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 0.7
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.88
  •  
     
  • 0.51
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.74
  •  
     
  • 0.19
    xG Set Play
    0.15
  •  
     
  • 0.7
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.88
  •  
     
  • 0.7
    Cú sút trúng đích
    0.69
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    22
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    31
  •  
     

BXH La Liga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 5 5 0 0 21 4 17 15 T T T T T
2 Real Madrid 5 4 0 1 14 4 10 12 T T T B T
3 Alaves 5 3 1 1 11 5 6 10 T H T T B
4 Atletico Madrid 5 3 1 1 10 6 4 10 T H T B T
5 Sevilla 5 3 1 1 8 6 2 10 T T B H T
6 Deportivo La Coruna 5 2 3 0 9 6 3 9 H H T T H
7 Real Betis 4 3 0 1 5 5 0 9 T T B T
8 RCD Espanyol 5 2 1 2 8 5 3 7 T B B H T
9 Athletic Bilbao 5 2 1 2 7 6 1 7 B B T T H
10 Racing Santander 5 2 1 2 9 9 0 7 H B T B T
11 Osasuna 5 2 1 2 5 8 -3 7 H T T B B
12 Real Sociedad 6 2 1 3 6 11 -5 7 B B T H T B
13 Levante 5 1 2 2 7 9 -2 5 B H T H B
14 Getafe 5 1 2 2 3 6 -3 5 B T B H H
15 Celta Vigo 6 0 4 2 3 6 -3 4 H B B H H H
16 Rayo Vallecano 5 1 1 3 8 14 -6 4 B H B T B
17 Malaga 5 0 3 2 2 8 -6 3 B H B H H
18 Villarreal 4 0 2 2 6 8 -2 2 H H B B
19 Elche 5 0 2 3 6 13 -7 2 H B B B H
20 Valencia 5 0 1 4 1 10 -9 1 H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation
" "