Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gjilani vs FC Ballkani, 00h00 ngày 10/9
Kết quả Gjilani vs FC Ballkani
Đối đầu Gjilani vs FC Ballkani
Phong độ Gjilani gần đây
Phong độ FC Ballkani gần đây
VĐQG Kosovo 2026-2027: Gjilani vs FC Ballkani
-
Giải đấu: VĐQG KosovoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 10/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gjilani vs FC Ballkani trước đây
-
12/04/2026FC Ballkani1 - 1Gjilani1 - 0D
-
08/02/2026Gjilani1 - 2FC Ballkani0 - 1L
-
25/10/2025FC Ballkani1 - 1Gjilani0 - 0D
-
18/08/2025Gjilani1 - 1FC Ballkani1 - 0D
-
17/04/2025FC Ballkani1 - 0Gjilani1 - 0L
-
16/02/2025Gjilani2 - 1FC Ballkani0 - 1W
-
29/10/2024FC Ballkani3 - 3Gjilani1 - 2D
-
19/08/2024Gjilani1 - 1FC Ballkani1 - 1D
-
04/03/2026FC Ballkani2 - 1Gjilani2 - 0L
-
15/07/2025FC Ballkani0 - 1Gjilani0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Gjilani vs FC Ballkani
- Thống kê lịch sử đối đầu Gjilani vs FC Ballkani: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gjilani vs FC Ballkani: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kosovo | 8 | 1 | 5 | 2 |
| Cúp QG Kosovo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gjilani vs FC Ballkani: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gjilani (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Gjilani (sân khách) | 6 | 1 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gjilani thắng
Bại: là số trận Gjilani thua
Thắng: là số trận Gjilani thắng
Bại: là số trận Gjilani thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gjilani và FC Ballkani trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kosovo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Malisheva | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 | T H T T |
| 3 | KF Ballkani | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | B T T T |
| 4 | KF Dukagjini | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H T |
| 5 | Gjilani | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | T T H B |
| 6 | KF Drita Gjilan | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | T T H B |
| 7 | KF Llapi | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 3 | B B B B T |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | H H B H B |
| 9 | KF Feronikeli | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 3 | B B B B T |
| 10 | KF Vushtrria | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | -12 | 0 | B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
