Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KF Drita Gjilan vs Gjilani, 00h00 ngày 14/9
Kết quả KF Drita Gjilan vs Gjilani
Đối đầu KF Drita Gjilan vs Gjilani
Phong độ KF Drita Gjilan gần đây
Phong độ Gjilani gần đây
VĐQG Kosovo 2026-2027: KF Drita Gjilan vs Gjilani
-
Giải đấu: VĐQG KosovoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KF Drita Gjilan vs Gjilani trước đây
-
24/05/2026KF Drita Gjilan0 - 2Gjilani0 - 1L
-
22/03/2026Gjilani0 - 1KF Drita Gjilan0 - 1W
-
14/12/2025KF Drita Gjilan1 - 1Gjilani0 - 0D
-
06/10/2025Gjilani1 - 2KF Drita Gjilan1 - 0W
-
17/05/2025Gjilani0 - 0KF Drita Gjilan0 - 0D
-
27/03/2025KF Drita Gjilan4 - 0Gjilani4 - 0W
-
15/12/2024Gjilani1 - 0KF Drita Gjilan0 - 0L
-
05/10/2024KF Drita Gjilan1 - 1Gjilani1 - 1D
-
18/05/2024Gjilani2 - 1KF Drita Gjilan1 - 0L
-
17/03/2024KF Drita Gjilan2 - 2Gjilani1 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu KF Drita Gjilan vs Gjilani
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Drita Gjilan vs Gjilani: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Drita Gjilan vs Gjilani: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kosovo | 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Drita Gjilan vs Gjilani: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Drita Gjilan (sân nhà) | 5 | 1 | 3 | 1 |
| KF Drita Gjilan (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KF Drita Gjilan thắng
Bại: là số trận KF Drita Gjilan thua
Thắng: là số trận KF Drita Gjilan thắng
Bại: là số trận KF Drita Gjilan thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KF Drita Gjilan và Gjilani trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kosovo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | KF Dukagjini | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | H T H T T |
| 3 | Malisheva | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 10 | T H T T B |
| 4 | Gjilani | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T T H B T |
| 5 | KF Ballkani | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 9 | B T T T B |
| 6 | KF Drita Gjilan | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | T T H B |
| 7 | KF Llapi | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 3 | B B B B T |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | H H B H B |
| 9 | KF Feronikeli | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 3 | B B B B T |
| 10 | KF Vushtrria | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | -12 | 0 | B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
