Kết quả AFC Amsterdam vs Rohda Raalte, 20h15 ngày 29/08
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202620:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.98+1.25
0.83O 3.25
1.03U 3.25
0.791
1.32X
4.752
6.60Hiệp 1-0.5
0.93+0.5
0.88O 1.25
0.93U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Amsterdam vs Rohda Raalte
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 3
-
AFC Amsterdam vs Rohda Raalte: Diễn biến chính
-
31'Floris van der Linden
1-0 -
40'1-0Don van Rossum
-
51'Mircle Elstak1-0
-
62'1-0Gijs Blanke
-
66'Luc van der Graaf1-0
-
76'Tyro Nimmermeer1-0
-
89'Timo Letschert1-0
-
90'Mircle Elstak(Assists:Joyce Nsingi)
2-0
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
AFC Amsterdam vs Rohda Raalte: Số liệu thống kê
-
AFC AmsterdamRohda Raalte
-
4Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
17Sút Phạt22
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
20Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị1
-
-
34Ném biên32
-
-
108Pha tấn công112
-
-
45Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 15 | T T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 11 | T T T H H |
| 3 | Kozakken Boys | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 10 | B H T T T |
| 4 | De Treffers | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 9 | T T H H H |
| 5 | Spakenburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | T B T B T |
| 6 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 6 | 8 | T T B H H |
| 7 | Katwijk | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H T T H |
| 8 | RKAV Volendam | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 9 | -3 | 8 | B T H T H |
| 9 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 10 | Barendrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B T H |
| 11 | AFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T T B H |
| 12 | HSV Hoek | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | T H B B H |
| 13 | Koninklijke HFC | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B B T H H |
| 14 | VV Kloetinge | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | -4 | 5 | T H B B H |
| 15 | Rijnsburgse Boys | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B H T B |
| 16 | Almere City Youth | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 16 | -13 | 0 | B B B B B |

