Kết quả FC Shakhtar Donetsk hôm nay, KQ FC Shakhtar Donetsk mới nhất
Kết quả FC Shakhtar Donetsk mới nhất hôm nay
-
14/09 22:00FC Shakhtar DonetskChernomorets Odessa2 - 0Vòng 6
-
05/09 22:00FC Karpaty LvivFC Shakhtar Donetsk1 - 1Vòng 5
-
29/08 22:00FC Shakhtar DonetskPolissya Zhytomyr0 - 1Vòng 4
-
16/08 19:30Metalist 1925 KharkivFC Shakhtar Donetsk0 - 1Vòng 3
-
09/08 19:30FK Epitsentr DunayivtsiFC Shakhtar Donetsk0 - 0Vòng 2
-
03/08 22:00FC Shakhtar DonetskKudrivka1 - 1Vòng 1
-
10/09 23:45PSV EindhovenFC Shakhtar Donetsk0 - 1A
-
26/07 23:00BursasporFC Shakhtar Donetsk0 - 0
-
25/07 23:00FC Shakhtar DonetskAl Ula FC0 - 0
-
23/07 23:00HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk0 - 1
Kết quả FC Shakhtar Donetsk mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
10/09 23:45PSV EindhovenFC Shakhtar Donetsk0 - 1A
-
26/07 23:00BursasporFC Shakhtar Donetsk0 - 0
-
25/07 23:00FC Shakhtar DonetskAl Ula FC0 - 0
-
23/07 23:00HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk0 - 1
-
14/09 22:00FC Shakhtar DonetskChernomorets Odessa2 - 0Vòng 6
-
05/09 22:00FC Karpaty LvivFC Shakhtar Donetsk1 - 1Vòng 5
-
29/08 22:00FC Shakhtar DonetskPolissya Zhytomyr0 - 1Vòng 4
-
16/08 19:30Metalist 1925 KharkivFC Shakhtar Donetsk0 - 1Vòng 3
-
09/08 19:30FK Epitsentr DunayivtsiFC Shakhtar Donetsk0 - 0Vòng 2
-
03/08 22:00FC Shakhtar DonetskKudrivka1 - 1Vòng 1
- Kết quả FC Shakhtar Donetsk mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả FC Shakhtar Donetsk mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Shakhtar Donetsk mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 15 | T T B T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H B T |
| 4 | Dynamo Kyiv | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 9 | T B B T T |
| 6 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 8 | T B H T H B |
| 7 | LNZ Lebedyn | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | H B T B H T |
| 8 | Zorya | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | T B T B H H |
| 9 | FC Bukovyna chernivtsi | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | H H B T H H |
| 10 | Veres | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B B H T H |
| 11 | Kryvbas | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B T H B H |
| 12 | FC Livyi Bereh | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H H B |
| 13 | Chernomorets Odessa | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 4 | B B T H B |
| 14 | Obolon Kiev | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 | -10 | 3 | B H H H B B |
| 15 | Kolos Kovalyovka | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B B H H B |
| 16 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 | 2 | B H H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation