Kết quả Shanghai Port B hôm nay, KQ Shanghai Port B mới nhất
Kết quả Shanghai Port B mới nhất hôm nay
-
12/09 15:00Shanghai Port BJiangxi Liansheng FC 10 - 0Vòng 1
-
22/08 15:00Shanghai Port BQingdao Red Lions0 - 0Vòng 22
-
15/08 18:301 Lanzhou Longyuan AthleticsShanghai Port B 10 - 0Vòng 21
-
08/08 15:301 Shanghai Port BShandong Taishan B0 - 3Vòng 20
-
05/08 15:30Shanghai Port BYan An Ronghai0 - 1Vòng 16
-
01/08 18:00Dalian Yingbo BShanghai Port B1 - 0Vòng 19
-
26/07 15:30Shanghai Port BTaian Tiankuang1 - 1Vòng 18
-
18/07 15:00Changchun XIdu Football ClubShanghai Port B0 - 1Vòng 17
-
04/07 15:30Shanghai Port BBei Li Gong4 - 1Vòng 15
-
27/06 15:00Dalian KeweiShanghai Port B0 - 0Vòng 14
Kết quả Shanghai Port B mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/09 15:00Shanghai Port BJiangxi Liansheng FC 10 - 0Vòng 1
-
22/08 15:00Shanghai Port BQingdao Red Lions0 - 0Vòng 22
-
15/08 18:301 Lanzhou Longyuan AthleticsShanghai Port B 10 - 0Vòng 21
-
08/08 15:301 Shanghai Port BShandong Taishan B0 - 3Vòng 20
-
05/08 15:30Shanghai Port BYan An Ronghai0 - 1Vòng 16
-
01/08 18:00Dalian Yingbo BShanghai Port B1 - 0Vòng 19
-
26/07 15:30Shanghai Port BTaian Tiankuang1 - 1Vòng 18
-
18/07 15:00Changchun XIdu Football ClubShanghai Port B0 - 1Vòng 17
-
04/07 15:30Shanghai Port BBei Li Gong4 - 1Vòng 15
-
27/06 15:00Dalian KeweiShanghai Port B0 - 0Vòng 14
- Kết quả Shanghai Port B mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |