Kết quả Shandong Taishan B hôm nay, KQ Shandong Taishan B mới nhất
Kết quả Shandong Taishan B mới nhất hôm nay
-
13/09 18:00Shandong Taishan BHangzhou Linping Wuyue0 - 0Vòng 1
-
22/08 15:00Haimen CodionShandong Taishan B1 - 0Vòng 22
-
15/08 18:00Shandong Taishan BDalian Yingbo B0 - 0Vòng 21
-
08/08 15:301 Shanghai Port BShandong Taishan B0 - 3Vòng 20
-
02/08 18:00Shandong Taishan BDalian Kewei0 - 1Vòng 19
-
25/07 18:00Shandong Taishan BChangchun XIdu Football Club0 - 0Vòng 18
-
18/07 15:00Shanghai SecondShandong Taishan B1 - 1Vòng 17
-
12/07 17:30Qingdao Red LionsShandong Taishan B0 - 1Vòng 16
-
04/07 18:00Shandong Taishan BLanzhou Longyuan Athletics2 - 0Vòng 15
-
28/06 18:00Shandong Taishan BYan An Ronghai0 - 0Vòng 14
Kết quả Shandong Taishan B mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
13/09 18:00Shandong Taishan BHangzhou Linping Wuyue0 - 0Vòng 1
-
22/08 15:00Haimen CodionShandong Taishan B1 - 0Vòng 22
-
15/08 18:00Shandong Taishan BDalian Yingbo B0 - 0Vòng 21
-
08/08 15:301 Shanghai Port BShandong Taishan B0 - 3Vòng 20
-
02/08 18:00Shandong Taishan BDalian Kewei0 - 1Vòng 19
-
25/07 18:00Shandong Taishan BChangchun XIdu Football Club0 - 0Vòng 18
-
18/07 15:00Shanghai SecondShandong Taishan B1 - 1Vòng 17
-
12/07 17:30Qingdao Red LionsShandong Taishan B0 - 1Vòng 16
-
04/07 18:00Shandong Taishan BLanzhou Longyuan Athletics2 - 0Vòng 15
-
28/06 18:00Shandong Taishan BYan An Ronghai0 - 0Vòng 14
- Kết quả Shandong Taishan B mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |