Kết quả Chengdu Rongcheng B hôm nay, KQ Chengdu Rongcheng B mới nhất
Kết quả Chengdu Rongcheng B mới nhất hôm nay
-
12/09 18:30Haimen CodionChengdu Rongcheng B1 - 0Vòng 1
-
23/08 18:30Chengdu Rongcheng BJiangxi Liansheng FC0 - 0Vòng 22
-
16/08 18:30Guizhou Guiyang Athletic FCChengdu Rongcheng B0 - 0Vòng 21
-
08/08 18:35Chengdu Rongcheng BHubei Istar1 - 0Vòng 20
-
02/08 18:35Chengdu Rongcheng BXiamen10262 - 1Vòng 19
-
27/07 18:30Guangdong MingtuChengdu Rongcheng B1 - 0Vòng 18
-
19/07 18:30Hangzhou Linping WuyueChengdu Rongcheng B0 - 0Vòng 17
-
11/07 18:30Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B1 - 1Vòng 16
-
04/07 19:00Chengdu Rongcheng BWuhan Three Towns B0 - 0Vòng 15
-
28/06 18:30Shenzhen 2028Chengdu Rongcheng B0 - 0Vòng 14
Kết quả Chengdu Rongcheng B mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/09 18:30Haimen CodionChengdu Rongcheng B1 - 0Vòng 1
-
23/08 18:30Chengdu Rongcheng BJiangxi Liansheng FC0 - 0Vòng 22
-
16/08 18:30Guizhou Guiyang Athletic FCChengdu Rongcheng B0 - 0Vòng 21
-
08/08 18:35Chengdu Rongcheng BHubei Istar1 - 0Vòng 20
-
02/08 18:35Chengdu Rongcheng BXiamen10262 - 1Vòng 19
-
27/07 18:30Guangdong MingtuChengdu Rongcheng B1 - 0Vòng 18
-
19/07 18:30Hangzhou Linping WuyueChengdu Rongcheng B0 - 0Vòng 17
-
11/07 18:30Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B1 - 1Vòng 16
-
04/07 19:00Chengdu Rongcheng BWuhan Three Towns B0 - 0Vòng 15
-
28/06 18:30Shenzhen 2028Chengdu Rongcheng B0 - 0Vòng 14
- Kết quả Chengdu Rongcheng B mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |