Kết quả FC Luzern (W) hôm nay, KQ FC Luzern (W) mới nhất
Kết quả FC Luzern (W) mới nhất hôm nay
-
13/09 21:00Grasshopper NữFC Luzern Nữ0 - 0Vòng 6
-
10/09 01:00FC Luzern NữRapperswil Jona Nữ1 - 0Vòng 5
-
05/09 22:00Aarau NữFC Luzern Nữ0 - 0Vòng 4
-
29/08 00:00FC Luzern NữSt Gallen Nữ2 - 0Vòng 3
-
16/08 19:00FC Zurich Frauen NữFC Luzern Nữ1 - 1Vòng 2
-
09/08 00:00FC Luzern NữBasel Nữ0 - 1Vòng 1
-
31/05 00:00FC Luzern NữYverdon Nữ0 - 0Vòng 6
-
23/05 21:00FC Thun NữFC Luzern Nữ1 - 0Vòng 5
-
25/07 19:00Vorderland NữFC Luzern Nữ2 - 0
-
18/07 22:00FC Luzern NữSC Freiburg Nữ1 - 2
Kết quả FC Luzern (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
25/07 19:00Vorderland NữFC Luzern Nữ2 - 0
-
18/07 22:00FC Luzern NữSC Freiburg Nữ1 - 2
-
13/09 21:00Grasshopper NữFC Luzern Nữ0 - 0Vòng 6
-
10/09 01:00FC Luzern NữRapperswil Jona Nữ1 - 0Vòng 5
-
05/09 22:00Aarau NữFC Luzern Nữ0 - 0Vòng 4
-
29/08 00:00FC Luzern NữSt Gallen Nữ2 - 0Vòng 3
-
16/08 19:00FC Zurich Frauen NữFC Luzern Nữ1 - 1Vòng 2
-
09/08 00:00FC Luzern NữBasel Nữ0 - 1Vòng 1
-
31/05 00:00FC Luzern NữYverdon Nữ0 - 0Vòng 6
-
23/05 21:00FC Thun NữFC Luzern Nữ1 - 0Vòng 5
- Kết quả FC Luzern (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Luzern (W) mới nhất ở giải Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 | 15 | T B T T T T |
| 2 | FC Zurich Frauen (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 6 | 14 | 14 | T T T T H H |
| 3 | Grasshopper (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 11 | T T T B H H |
| 4 | Basel (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 5 | FC Luzern (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | B B T T T H |
| 6 | Young Boys (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T H H H T |
| 7 | Yverdon (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 4 | B B B H B T |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 9 | St Gallen (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 | 4 | B T B B H B |
| 10 | Aarau (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 23 | -19 | 1 | B B B B H B |