Kết quả Hammarby (W) hôm nay, KQ Hammarby (W) mới nhất
Kết quả Hammarby (W) mới nhất hôm nay
-
13/09 21:00Vaxjo NữHammarby Nữ0 - 1Vòng 18
-
05/09 20:00Hammarby NữIFK Norrkoping DFK Nữ0 - 0Vòng 17
-
29/08 20:00Hammarby NữVittsjo GIK Nữ1 - 1Vòng 16
-
21/08 23:00Malmo NữHammarby Nữ0 - 1Vòng 15
-
17/08 00:00Hammarby NữPitea IF Nữ4 - 0Vòng 14
-
01/08 00:00Hammarby NữVaxjo Nữ3 - 0Vòng 12
-
25/07 21:00IFK Norrkoping DFK NữHammarby Nữ0 - 3Vòng 13
-
10/09 00:30Hammarby NữGamla Upsala SK Nữ3 - 0
-
09/08 02:00Juventus NữHammarby Nữ1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [3-1]
-
05/08 20:30Hammarby NữApolonia Fier W2 - 0
Kết quả Hammarby (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
09/08 02:00Juventus NữHammarby Nữ1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [3-1]
-
05/08 20:30Hammarby NữApolonia Fier W2 - 0
-
13/09 21:00Vaxjo NữHammarby Nữ0 - 1Vòng 18
-
05/09 20:00Hammarby NữIFK Norrkoping DFK Nữ0 - 0Vòng 17
-
29/08 20:00Hammarby NữVittsjo GIK Nữ1 - 1Vòng 16
-
21/08 23:00Malmo NữHammarby Nữ0 - 1Vòng 15
-
17/08 00:00Hammarby NữPitea IF Nữ4 - 0Vòng 14
-
01/08 00:00Hammarby NữVaxjo Nữ3 - 0Vòng 12
-
25/07 21:00IFK Norrkoping DFK NữHammarby Nữ0 - 3Vòng 13
-
10/09 00:30Hammarby NữGamla Upsala SK Nữ3 - 0
- Kết quả Hammarby (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Hammarby (W) mới nhất ở giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Kết quả Hammarby (W) mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển nữ
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 | 49 | T T T T H T |
| 2 | Hammarby (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 | 47 | T T H T T T |
| 3 | Malmo (W) | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 | 33 | H T H T H T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T B T |
| 5 | AIK Solna (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 28 | T B B B H T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 27 | T T B T H B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 25 | H T H B T B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 | 23 | B B H H T T |
| 9 | Pitea IF (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 | 22 | B B T H T B |
| 10 | Djurgardens (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 | 18 | T T H T B B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 17 | B B H B T T |
| 12 | Vaxjo (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | T B T B B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 | 13 | T B H B B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 | 6 | B B B B B B |