Kết quả Fenerbahce SK (W) hôm nay, KQ Fenerbahce SK (W) mới nhất

Kết quả Fenerbahce SK (W) mới nhất hôm nay

  • 12/09 21:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Cekmekoy (W)
    7 - 0
    Vòng 3
  • 06/09 21:00
    Amedspor Nữ
    Fenerbahce SK Nữ
    0 - 1
    Vòng 2
  • 30/08 21:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Fomget Genclik Nữ
    0 - 0
    Vòng 1
  • 24/05 18:00
    Fatih Vatan Spor Nữ
    Fenerbahce SK Nữ
    0 - 3
    Vòng 30
  • 19/05 18:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Unye Gucu FK Nữ 1
    2 - 0
    Vòng 29
  • 10/05 17:00
    Giresun Sanayispor Nữ
    Fenerbahce SK Nữ
    0 - 5
    Vòng 28
  • 03/05 17:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Fomget Genclik Nữ
    1 - 0
    Vòng 27
  • 09/08 01:00
    Oud Heverlee Leuven Nữ
    Fenerbahce SK Nữ
    0 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-2]
  • 05/08 18:00
    FC Metalist 1925 (W)
    Fenerbahce SK Nữ
    1 - 1
  • 27/07 21:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Farul Constanta (W)
    0 - 0

Kết quả Fenerbahce SK (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Fenerbahce SK (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ

  • 09/08 01:00
    Oud Heverlee Leuven Nữ
    Fenerbahce SK Nữ
    0 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-2]
  • 05/08 18:00
    FC Metalist 1925 (W)
    Fenerbahce SK Nữ
    1 - 1
  • - Kết quả Fenerbahce SK (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 27/07 21:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Farul Constanta (W)
    0 - 0
  • - Kết quả Fenerbahce SK (W) mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ

  • 12/09 21:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Cekmekoy (W)
    7 - 0
    Vòng 3
  • 06/09 21:00
    Amedspor Nữ
    Fenerbahce SK Nữ
    0 - 1
    Vòng 2
  • 30/08 21:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Fomget Genclik Nữ
    0 - 0
    Vòng 1
  • 24/05 18:00
    Fatih Vatan Spor Nữ
    Fenerbahce SK Nữ
    0 - 3
    Vòng 30
  • 19/05 18:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Unye Gucu FK Nữ 1
    2 - 0
    Vòng 29
  • 10/05 17:00
    Giresun Sanayispor Nữ
    Fenerbahce SK Nữ
    0 - 5
    Vòng 28
  • 03/05 17:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Fomget Genclik Nữ
    1 - 0
    Vòng 27

BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Fenerbahce SK (W) 3 3 0 0 17 0 17 9 T T T
2 Besiktas (W) 3 3 0 0 8 0 8 9 T T T
3 Sultanbeyli Gucu FK (W) 3 2 0 1 11 7 4 6 B T T
4 Galatasaray SK (W) 3 1 2 0 7 1 6 5 H H T
5 1207 Antalya Muratpasa (W) 3 1 2 0 6 3 3 5 H H T
6 Hakkarigucu SK (W) 3 1 2 0 4 2 2 5 T H H
7 Haymanaspor (W) 3 1 1 1 10 7 3 4 H T B
8 Kayseri Kadin (W) 3 1 1 1 5 7 -2 4 T H B
9 Fomget Genclik (W) 3 1 0 2 23 8 15 3 B T B
10 Amedspor (W) 2 1 0 1 3 3 0 3 B T
11 Trabzonspor (W) 2 0 2 0 1 1 0 2 H H
12 Yuksekova Belediyespor (W) 3 0 2 1 0 2 -2 2 H B H
13 Unye Gucu FK (W) 3 0 1 2 2 5 -3 1 B B H
14 Cekmekoy (W) 3 0 1 2 0 20 -20 1 H B B
15 Bakirkoy Kadin (W) 2 0 0 2 1 6 -5 0 B B
16 Giresun Sanayispor (W) 2 0 0 2 0 26 -26 0 B B

" "