Kết quả Slavia Praha hôm nay, KQ Slavia Praha mới nhất
Kết quả Slavia Praha mới nhất hôm nay
-
13/09 23:00TepliceSlavia Praha0 - 1Vòng 8
-
05/09 20:00Slavia PrahaBrno1 - 0Vòng 7
-
31/08 01:00AC Sparta PragueSlavia Praha0 - 1Vòng 6
-
23/08 01:00Slavia PrahaBohemians 19051 - 1Vòng 5
-
17/08 01:00Slovan LiberecSlavia Praha0 - 1Vòng 4
-
09/08 20:00Slavia PrahaPardubice0 - 0Vòng 3
-
01/08 22:00Banik OstravaSlavia Praha0 - 3Vòng 2
-
26/07 20:001 Slavia PrahaSynot Slovacko 14 - 1Vòng 1
-
11/09 02:001 Slavia PrahaLens0 - 0A
-
19/07 00:00Slavia PrahaLyon0 - 0
Kết quả Slavia Praha mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
11/09 02:001 Slavia PrahaLens0 - 0A
-
13/09 23:00TepliceSlavia Praha0 - 1Vòng 8
-
05/09 20:00Slavia PrahaBrno1 - 0Vòng 7
-
31/08 01:00AC Sparta PragueSlavia Praha0 - 1Vòng 6
-
23/08 01:00Slavia PrahaBohemians 19051 - 1Vòng 5
-
17/08 01:00Slovan LiberecSlavia Praha0 - 1Vòng 4
-
09/08 20:00Slavia PrahaPardubice0 - 0Vòng 3
-
01/08 22:00Banik OstravaSlavia Praha0 - 3Vòng 2
-
26/07 20:001 Slavia PrahaSynot Slovacko 14 - 1Vòng 1
-
19/07 00:00Slavia PrahaLyon0 - 0
- Kết quả Slavia Praha mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Slavia Praha mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Slavia Praha mới nhất ở giải Giao hữu CLB
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs