Kết quả NGU Nagoya (W) hôm nay, KQ NGU Nagoya (W) mới nhất
Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất hôm nay
-
12/09 12:00NGU Nagoya NữSetagaya Sfida Nữ0 - 2Vòng 17
-
05/09 13:00Yokohama FC Seagulls NữNGU Nagoya Nữ3 - 0Vòng 16
-
28/06 11:00NGU Nagoya NữVONDS Ichihara (W)0 - 0Vòng 15
-
20/06 11:00Ehime FC NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 14
-
13/06 11:00NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 1Vòng 13
-
07/06 11:00Viamaterras Miyazaki NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 12
-
23/05 11:00NGU Nagoya NữOkayama Yunogo Belle Nữ1 - 0Vòng 11
-
17/05 12:30NGU Nagoya NữShizuoka Sangyo University Nữ2 - 0Vòng 10
-
09/05 11:00Nittaidai University NữNGU Nagoya Nữ0 - 3Vòng 9
-
02/05 11:00NGU Nagoya NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 0Vòng 8
Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/09 12:00NGU Nagoya NữSetagaya Sfida Nữ0 - 2Vòng 17
-
05/09 13:00Yokohama FC Seagulls NữNGU Nagoya Nữ3 - 0Vòng 16
-
28/06 11:00NGU Nagoya NữVONDS Ichihara (W)0 - 0Vòng 15
-
20/06 11:00Ehime FC NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 14
-
13/06 11:00NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 1Vòng 13
-
07/06 11:00Viamaterras Miyazaki NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 12
-
23/05 11:00NGU Nagoya NữOkayama Yunogo Belle Nữ1 - 0Vòng 11
-
17/05 12:30NGU Nagoya NữShizuoka Sangyo University Nữ2 - 0Vòng 10
-
09/05 11:00Nittaidai University NữNGU Nagoya Nữ0 - 3Vòng 9
-
02/05 11:00NGU Nagoya NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 0Vòng 8
- Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 12 | 37 | 36 | B T B T T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 37 | 17 | 20 | 32 | T T T H B B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 32 | H T T T T H |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 31 | 19 | 12 | 32 | B H T H B T |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 29 | H B T H T B |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 27 | 4 | 24 | B H B T T T |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 28 | -5 | 24 | T T T B B H |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | -4 | 20 | T H T B T H |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 29 | -4 | 19 | T H B B B T |
| 10 | Ehime FC (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 33 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 15 | 49 | -34 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 10 | 40 | -30 | 7 | B B B H T T |