Kết quả Kochi United hôm nay, KQ Kochi United mới nhất
Kết quả Kochi United mới nhất hôm nay
-
13/09 17:00Kochi UnitedZweigen Kanazawa FC1 - 1Vòng 6
-
05/09 17:00Tochigi SCKochi United1 - 0Vòng 5
-
30/08 17:00Kochi UnitedRoasso Kumamoto0 - 2Vòng 4
-
23/08 17:00Kochi UnitedKamatamare Sanuki0 - 0Vòng 3
-
15/08 16:00FC GifuKochi United3 - 0Vòng 2
-
08/08 17:00Kochi UnitedMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vòng 1
-
09/09 17:00Kochi UnitedV-Varen Nagasaki0 - 0
-
19/08 17:00Verspah OitaKochi United0 - 0
-
06/06 12:00RB Omiya ArdijaKochi United0 - 0
-
30/05 12:001 Kochi UnitedRenofa Yamaguchi0 - 2
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
Kết quả Kochi United mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
19/08 17:00Verspah OitaKochi United0 - 0
-
06/06 12:00RB Omiya ArdijaKochi United0 - 0
-
30/05 12:001 Kochi UnitedRenofa Yamaguchi0 - 2
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
-
09/09 17:00Kochi UnitedV-Varen Nagasaki0 - 0
-
13/09 17:00Kochi UnitedZweigen Kanazawa FC1 - 1Vòng 6
-
05/09 17:00Tochigi SCKochi United1 - 0Vòng 5
-
30/08 17:00Kochi UnitedRoasso Kumamoto0 - 2Vòng 4
-
23/08 17:00Kochi UnitedKamatamare Sanuki0 - 0Vòng 3
-
15/08 16:00FC GifuKochi United3 - 0Vòng 2
-
08/08 17:00Kochi UnitedMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vòng 1
- Kết quả Kochi United mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Kochi United mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản
- Kết quả Kochi United mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Kết quả Kochi United mới nhất ở giải Hạng 3 Nhật Bản
BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | T T T |
| 2 | Criacao Shinjuku | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Verspah Oita | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T H |
| 4 | Azul Claro Numazu | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T H |
| 5 | Minebea Mitsumi FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H T |
| 6 | Yokohama SCC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 7 | Okinawa SV | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 | B H T |
| 8 | Maruyasu Industries | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T B |
| 9 | VONDS Ichihara | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
| 10 | FC Tiamo Hirakata | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Run Mel Aomori | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | H T B |
| 12 | Yokogawa Musashino | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 13 | Grulla Morioka | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | H B H |
| 14 | Briobecca Urayasu | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B H |
| 15 | J-Lease FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Veertien Kuwana | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs