Kết quả FC Tiamo Hirakata hôm nay, KQ FC Tiamo Hirakata mới nhất
Kết quả FC Tiamo Hirakata mới nhất hôm nay
-
12/09 16:00Veertien KuwanaFC Tiamo Hirakata1 - 2Vòng 3
-
05/09 12:30FC Tiamo HirakataMaruyasu Industries0 - 3Vòng 2
-
30/08 16:00Yokohama SCCFC Tiamo Hirakata1 - 0Vòng 1
-
16/05 11:00FC Tiamo HirakataMinebea Mitsumi FC0 - 2Vòng 7
-
02/05 11:00Honda FCFC Tiamo Hirakata0 - 1Vòng 6
-
Pen [7-8]
-
18/04 11:00FC Tiamo HirakataVerspah Oita1 - 0Vòng 5
-
12/04 11:00Veertien KuwanaFC Tiamo Hirakata0 - 0Vòng 4
-
05/04 11:00FC Tiamo HirakataJ Lease FC1 - 1Vòng 3
-
28/03 11:00Maruyasu IndustriesFC Tiamo Hirakata0 - 0Vòng 2
-
22/03 11:00FC Tiamo HirakataOkinawa SV1 - 0Vòng 1
Kết quả FC Tiamo Hirakata mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/09 16:00Veertien KuwanaFC Tiamo Hirakata1 - 2Vòng 3
-
05/09 12:30FC Tiamo HirakataMaruyasu Industries0 - 3Vòng 2
-
30/08 16:00Yokohama SCCFC Tiamo Hirakata1 - 0Vòng 1
-
16/05 11:00FC Tiamo HirakataMinebea Mitsumi FC0 - 2Vòng 7
-
02/05 11:00Honda FCFC Tiamo Hirakata0 - 1Vòng 6
-
Pen [7-8]
-
18/04 11:00FC Tiamo HirakataVerspah Oita1 - 0Vòng 5
-
12/04 11:00Veertien KuwanaFC Tiamo Hirakata0 - 0Vòng 4
-
05/04 11:00FC Tiamo HirakataJ Lease FC1 - 1Vòng 3
-
28/03 11:00Maruyasu IndustriesFC Tiamo Hirakata0 - 0Vòng 2
-
22/03 11:00FC Tiamo HirakataOkinawa SV1 - 0Vòng 1
- Kết quả FC Tiamo Hirakata mới nhất ở giải Nhật Bản Football League
BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | T T T |
| 2 | Criacao Shinjuku | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Verspah Oita | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T H |
| 4 | Azul Claro Numazu | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T H |
| 5 | Minebea Mitsumi FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H T |
| 6 | Yokohama SCC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 7 | Okinawa SV | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 | B H T |
| 8 | Maruyasu Industries | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T B |
| 9 | VONDS Ichihara | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
| 10 | FC Tiamo Hirakata | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Run Mel Aomori | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | H T B |
| 12 | Yokogawa Musashino | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 13 | Grulla Morioka | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | H B H |
| 14 | Briobecca Urayasu | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B H |
| 15 | J-Lease FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Veertien Kuwana | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs