Kết quả SK Brann (W) hôm nay, KQ SK Brann (W) mới nhất
Kết quả SK Brann (W) mới nhất hôm nay
-
13/09 18:00Lyn NữSK Brann Nữ0 - 0Vòng 15
-
21/08 23:00SK Brann NữRoa Nữ1 - 1Vòng 13
-
15/08 21:00Honefoss NữSK Brann Nữ0 - 2Vòng 12
-
21/06 19:00SK Brann NữLSK Kvinner Nữ0 - 0Vòng 11
-
06/09 19:00SK Brann NữFortuna Alesund Nữ3 - 1
-
27/06 19:00Viking NữSK Brann Nữ0 - 0
-
01/09 23:00Austria Wien NữSK Brann Nữ 11 - 0
-
25/08 23:00SK Brann NữAustria Wien Nữ1 - 1
-
08/08 21:30SK Brann NữPAOK Saloniki Nữ1 - 1
-
05/08 15:00SK Brann NữKFF Mitrovica Nữ4 - 0
Kết quả SK Brann (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
01/09 23:00Austria Wien NữSK Brann Nữ 11 - 0
-
25/08 23:00SK Brann NữAustria Wien Nữ1 - 1
-
08/08 21:30SK Brann NữPAOK Saloniki Nữ1 - 1
-
05/08 15:00SK Brann NữKFF Mitrovica Nữ4 - 0
-
13/09 18:00Lyn NữSK Brann Nữ0 - 0Vòng 15
-
21/08 23:00SK Brann NữRoa Nữ1 - 1Vòng 13
-
15/08 21:00Honefoss NữSK Brann Nữ0 - 2Vòng 12
-
21/06 19:00SK Brann NữLSK Kvinner Nữ0 - 0Vòng 11
-
06/09 19:00SK Brann NữFortuna Alesund Nữ3 - 1
-
27/06 19:00Viking NữSK Brann Nữ0 - 0
- Kết quả SK Brann (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả SK Brann (W) mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ
- Kết quả SK Brann (W) mới nhất ở giải Cúp nữ QG Nauy
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs