Kết quả Ranheim IL hôm nay, KQ Ranheim IL mới nhất
Kết quả Ranheim IL mới nhất hôm nay
-
13/09 22:00Ranheim ILAsane Fotball0 - 2Vòng 22
-
05/09 21:00Sandnes UlfRanheim IL1 - 0Vòng 21
-
30/08 22:00Ranheim ILOdds Ballklubb2 - 4Vòng 20
-
27/08 00:00StabaekRanheim IL2 - 2Vòng 19
-
15/08 21:00Ranheim ILStromsgodset0 - 1Vòng 18
-
09/08 22:00StrommenRanheim IL0 - 3Vòng 17
-
04/08 00:00Ranheim ILHaugesund1 - 2Vòng 16
-
26/07 22:00SogndalRanheim IL1 - 0Vòng 15
-
04/07 00:00Ranheim ILStabaek0 - 2Vòng 14
-
22/08 21:00Steinkjer FKRanheim IL0 - 3
Kết quả Ranheim IL mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
22/08 21:00Steinkjer FKRanheim IL0 - 3
-
13/09 22:00Ranheim ILAsane Fotball0 - 2Vòng 22
-
05/09 21:00Sandnes UlfRanheim IL1 - 0Vòng 21
-
30/08 22:00Ranheim ILOdds Ballklubb2 - 4Vòng 20
-
27/08 00:00StabaekRanheim IL2 - 2Vòng 19
-
15/08 21:00Ranheim ILStromsgodset0 - 1Vòng 18
-
09/08 22:00StrommenRanheim IL0 - 3Vòng 17
-
04/08 00:00Ranheim ILHaugesund1 - 2Vòng 16
-
26/07 22:00SogndalRanheim IL1 - 0Vòng 15
-
04/07 00:00Ranheim ILStabaek0 - 2Vòng 14
- Kết quả Ranheim IL mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
- Kết quả Ranheim IL mới nhất ở giải Hạng nhất Na Uy
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 22 | 16 | 1 | 5 | 68 | 37 | 31 | 49 | T B T T T T |
| 2 | Kongsvinger | 22 | 14 | 5 | 3 | 63 | 34 | 29 | 47 | T T T H T H |
| 3 | Stromsgodset | 22 | 13 | 6 | 3 | 58 | 31 | 27 | 45 | B T T T H T |
| 4 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55 | 28 | 27 | 42 | T T T B B B |
| 5 | Hodd | 22 | 10 | 4 | 8 | 37 | 40 | -3 | 34 | T T B T H B |
| 6 | Odd Grenland | 22 | 9 | 6 | 7 | 42 | 35 | 7 | 33 | H B B T H B |
| 7 | Bryne | 22 | 10 | 2 | 10 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T T B B T |
| 8 | Egersunds IK | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | T B B H H H |
| 9 | Lyn Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | 38 | 44 | -6 | 28 | B T T H H T |
| 10 | Ranheim IL | 22 | 7 | 4 | 11 | 52 | 57 | -5 | 25 | T B B B H H |
| 11 | Strommen | 22 | 7 | 4 | 11 | 33 | 48 | -15 | 25 | B B T T T H |
| 12 | Sandnes Ulf | 22 | 7 | 3 | 12 | 31 | 40 | -9 | 24 | B B B T H B |
| 13 | Sogndal | 22 | 6 | 5 | 11 | 37 | 51 | -14 | 23 | B T H B B H |
| 14 | Moss | 22 | 6 | 4 | 12 | 36 | 51 | -15 | 22 | H B H B T B |
| 15 | Asane Fotball | 22 | 5 | 5 | 12 | 34 | 48 | -14 | 19 | B T B H H H |
| 16 | Raufoss | 22 | 6 | 1 | 15 | 26 | 59 | -33 | 19 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation