Kết quả Grindavik (W) hôm nay, KQ Grindavik (W) mới nhất

Kết quả Grindavik (W) mới nhất hôm nay

  • 07/09 21:00
    UMF Selfoss Nữ
    Grindavik Nữ
    0 - 0
    Vòng 18
  • 31/08 21:00
    Grindavik Nữ
    Fram Reykjavik Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 24/08 21:00
    Fjardab Hottur Leiknir Nữ
    Grindavik Nữ
    0 - 2
    Vòng 16
  • 16/08 01:00
    Grindavik Nữ
    IR Reykjavik Nữ
    2 - 0
    Vòng 15
  • 10/08 02:15
    Grindavik Nữ
    Grotta Nữ
    1 - 1
    Vòng 14
  • 01/08 01:00
    IBV Vestmannaeyjar Nữ
    Grindavik Nữ
    1 - 0
    Vòng 13
  • 25/07 02:15
    Grindavik Nữ
    Afturelding Nữ
    1 - 0
    Vòng 12
  • 20/07 01:30
    HK Kopavogur Nữ
    Grindavik Nữ
    0 - 0
    Vòng 11
  • 06/07 01:00
    Grindavik Nữ
    IA Akranes Nữ
    0 - 1
    Vòng 10
  • 02/07 02:15
    Grindavik Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 1
    Vòng 9

Kết quả Grindavik (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Grindavik (W) mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Iceland

  • 07/09 21:00
    UMF Selfoss Nữ
    Grindavik Nữ
    0 - 0
    Vòng 18
  • 31/08 21:00
    Grindavik Nữ
    Fram Reykjavik Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 24/08 21:00
    Fjardab Hottur Leiknir Nữ
    Grindavik Nữ
    0 - 2
    Vòng 16
  • 16/08 01:00
    Grindavik Nữ
    IR Reykjavik Nữ
    2 - 0
    Vòng 15
  • 10/08 02:15
    Grindavik Nữ
    Grotta Nữ
    1 - 1
    Vòng 14
  • 01/08 01:00
    IBV Vestmannaeyjar Nữ
    Grindavik Nữ
    1 - 0
    Vòng 13
  • 25/07 02:15
    Grindavik Nữ
    Afturelding Nữ
    1 - 0
    Vòng 12
  • 20/07 01:30
    HK Kopavogur Nữ
    Grindavik Nữ
    0 - 0
    Vòng 11
  • 06/07 01:00
    Grindavik Nữ
    IA Akranes Nữ
    0 - 1
    Vòng 10
  • 02/07 02:15
    Grindavik Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 1
    Vòng 9

BXH Hạng nhất nữ Iceland mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Grotta (W) 18 13 2 3 50 24 26 41 H T T T T B
2 KR Reykjavik (W) 18 11 2 5 53 23 30 35 B T B T T T
3 Haukar (W) 18 10 3 5 49 31 18 33 T T T B T T
4 HK Kopavogur (W) 18 9 3 6 46 32 14 30 B T T H B T
5 UMF Selfoss (W) 18 9 3 6 33 26 7 30 T H T B T H
6 Fjardab Hottur Leiknir (W) 18 7 5 6 35 27 8 26 B H T T B H
7 IA Akranes (W) 18 6 4 8 34 30 4 22 T T B B B T
8 Keflavik (W) 18 6 3 9 34 29 5 21 B B B H T B
9 Volsungur Husavik (W) 18 4 3 11 27 41 -14 15 H B B T B B
10 Tindastoll Neisti (W) 18 1 0 17 10 108 -98 3 B B B B B B

Upgrade Team Relegation
" "